prize fight

prize fight

A professional boxer wins a prize fight.

Định nghĩa

Danh từ: - Trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp giải thưởng: "prize fight" chỉ một trận đấu quyền Anh giữa các chuyên nghiệp, nơi người thắng cuộc nhận được một khoản tiền thưởng hoặc giải thưởng bằng tiền mặt. Đây một thuật ngữ cụ thể trong thể thao, nhấn mạnh yếu tố thương mại cạnh tranh tiền.

dụ sử dụng
  • (Nhàđịch đã bảo vệ danh hiệu của mình trong một trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp khốc liệt tối qua.)
  • (Nhiều trẻ mơ ước tham gia một trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp để kiếm danh tiếng tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win a prize fight": giành chiến thắng trong một trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp.
    • He trained for months to win the prize fight. (Anh ấy đã tập luyện nhiều tháng để giành chiến thắng trong trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp.)
  • "prize fight purse": số tiền thưởng trong trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp.
    • The prize fight purse was set at one million dollars. (Số tiền thưởng cho trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp được ấn địnhmức một triệu đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Prize fighter (danh từ): quyền Anh chuyên nghiệp tham gia các trận đấu giải thưởng.
    • He is a famous prize fighter known for his powerful punches. (Anh ấy một quyền Anh chuyên nghiệp nổi tiếng với những đấm mạnh mẽ.)
  • Prize fighting (danh từ): môn thể thao quyền Anh chuyên nghiệp giải thưởng.
    • Prize fighting has a long history in many cultures. (Môn quyền Anh chuyên nghiệp giải thưởng lịch sử lâu đờinhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Boxing match: trận đấu quyền Anh (nói chung, không nhất thiết giải thưởng).
  • Professional bout: trận đấu chuyên nghiệp (trong quyền Anh hoặc các môn thể thao khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "prize fight", nhưng có thể dùng:
    • Go into a prize fight: tham gia vào một trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp.
      • He decided to go into a prize fight despite the risks. (Anh ấy quyết định tham gia một trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp bất chấp rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
  • Fight like a prize fighter: đánh nhau dữ dội chuyên nghiệp.
    • The two opponents fought like prize fighters in the ring. (Hai đối thủ đánh nhau dữ dội như những quyền Anh chuyên nghiệp trên đài.)