pro-consul

/pro-consul/
Học thuật
Thân thiện
pro-consul

The pro-consul reviews travel documents at his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó lãnh sự: Một chức vụ ngoại giao, cấp phó của một lãnh sự, thường hỗ trợ công việc tại một lãnh sự quán.
    • Quan tổng đốc (cổ đại): (Nghĩa lịch sử) Trong Đế chế La , đây một cựu quan chấp chính được giao quyền cai trị một tỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hiện đại):

    • The pro-consul handled visa applications in the consul's absence. (Vị phó lãnh sự đã xử lý các đơn xin thị thực trong thời gian lãnh sự vắng mặt.)
    • She was appointed as the new pro-consul at the embassy. ( ấy được bổ nhiệm làm phó lãnh sự mới tại đại sứ quán.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):

    • Julius Caesar served as pro-consul in Gaul. (Julius Caesar từng giữ chức quan tổng đốcxứ Gaul.)
    • The pro-consul had significant military and administrative powers in his province. (Vị quan tổng đốc quyền lực quân sự hành chính đáng kể trong tỉnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting as pro-consul": Đảm nhiệm vai trò phó lãnh sự.
    • With the consul on leave, the senior diplomat is acting as pro-consul. ( lãnh sự đang nghỉ phép, nhà ngoại giao cấp cao đang đảm nhiệm vai trò phó lãnh sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Consul (n): Lãnh sự. Người đứng đầu một lãnh sự quán.
  • Consulate (n): Lãnh sự quán. Cơ quan đại diện ngoại giao.
  • Proconsular (adj): (Thuộc về) phó lãnh sự hoặc quan tổng đốc.
    • He exercised proconsular authority. (Ông ấy thực thi quyền hạn của một quan tổng đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vice-consul: Phó lãnh sự (từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa hiện đại).
  • Governor: Thống đốc, quan tổng trấn (có nghĩa tương tự trong bối cảnh lịch sử về quyền cai trị).
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh ngoại giao hiện đại, "pro-consul" thường được hiểu "phó lãnh sự". Nghĩa lịch sử "quan tổng đốc" chủ yếu được dùng khi nói về thời La cổ đại.
pro-consul

The pro-consul reviews travel documents at his desk.

danh từ
  1. phó lãnh sự

Từ gần giống