probate

/probate/
Học thuật
Thân thiện
probate

A lawyer reviews a probate document at a desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):

    • Sự nhận thực, chứng thực di chúc: Quá trình pháp để xác minh tính hợp lệ của một di chúc bổ nhiệm người được ủy thác (executor) để quản lý phân phối tài sản của người đã khuất.
    • Giấy chứng nhận di chúc hợp lệ: Văn bản chính thức do tòa án cấp, xác nhận di chúc hợp lệ trao quyền cho người được ủy thác thực hiện di chúc.
  2. Động từ (Pháp ):

    • Nhận thực, chứng thực di chúc: Hành động đưa một di chúc ra tòa án để được chính thức công nhận hợp lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The family went to court to obtain probate of their father's will. (Gia đình đã đến tòa án để được cấp giấy chứng nhận di chúc hợp lệ của cha họ.)
    • The lawyer is handling the probate process for the estate. (Luật sư đang xử lý thủ tục nhận thực di chúc cho khối tài sản.)
  • Động từ:

    • The will must be probated before any assets can be distributed. (Di chúc phải được nhận thực trước khi bất kỳ tài sản nào có thể được phân phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Probate court": Tòa án phụ trách các vấn đề về di chúc, thừa kế quản lý tài sản của người đã khuất.

    • The case was settled in probate court. (Vụ việc đã được giải quyết tại tòa án di sản.)
  • "Probate estate": Toàn bộ tài sản của một người đã chết cần được xử lý thông qua thủ tục nhận thực di chúc.

    • The probate estate includes the house and bank accounts. (Khối tài sản cần nhận thực bao gồm ngôi nhà các tài khoản ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Probation (n): Thời gian thử thách, án treo (một từ pháp khác, không nên nhầm lẫn với "probate").

    • The offender was released on probation. (Bị cáo được trả tự do với án treo.)
  • Executor/Executrix (n): Người được ủy thác thực hiện di chúc (người được chỉ định trong di chúc để thực hiện các điều khoản).

    • His son was named as the executor of the will. (Con trai ông được chỉ định người thực hiện di chúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Will validation (n): Sự xác nhận tính hợp lệ của di chúc.
  • Estate administration (n): Việc quản lý, phân phối tài sản di sản (một phần của quá trình probate).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "probate")

Thành ngữ liên quan
  • To avoid probate: Tránh thủ tục nhận thực di chúc (thường thông qua các công cụ lập kế hoạch tài sản như tín thác, tài khoản chung...).
    • They set up a trust to avoid probate. (Họ lập một quỹ tín thác để tránh thủ tục nhận thực di chúc.)
probate

A lawyer reviews a probate document at a desk.

danh từ
  1. (pháp ) sự nhận thực một di chúc
  2. bản sao di chúc chứng thực

Idioms

  • probate duty
    thuế di sản

Từ gần giống

Từ chứa "probate"