problem
/problem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vấn đề, điều khó khăn cần giải quyết: Một tình huống, sự việc gây khó khăn, phiền toái hoặc cần được xử lý, khắc phục.
- Bài toán: Một câu hỏi hoặc bài tập đòi hỏi phải tìm ra lời giải thông qua suy luận hoặc tính toán.
- Điều khó hiểu, thắc mắc: Một điều gây băn khoăn, nghi ngờ hoặc cần được làm sáng tỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The main problem is a lack of funding. (Vấn đề chính là thiếu kinh phí.)
- She solved the math problem quickly. (Cô ấy đã giải bài toán nhanh chóng.)
- His strange behavior is a problem to me. (Hành vi kỳ lạ của anh ta là một điều khó hiểu đối với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a problem with someone/something": Có vấn đề, không hài lòng hoặc phản đối ai/điều gì.
- Do you have a problem with my decision? (Bạn có vấn đề gì với quyết định của tôi không?)
- "No problem": Không sao, không thành vấn đề (dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi).
- "Thanks for your help." - "No problem." ("Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn." - "Không có gì.")
- "That's your problem": Đó là vấn đề của bạn (ý nói người khác phải tự giải quyết).
Biến thể và từ gần giống
- Problematic (tính từ): Có vấn đề, gây khó khăn, đáng ngờ.
- The plan is problematic due to its high cost. (Kế hoạch này có vấn đề vì chi phí quá cao.)
- Problem-solving (danh từ): Việc giải quyết vấn đề.
- Good problem-solving skills are essential. (Kỹ năng giải quyết vấn đề tốt là rất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Issue (n): Vấn đề (thường dùng cho các vấn đề cần thảo luận hoặc tranh luận).
- Trouble (n): Rắc rối, phiền phức.
- Difficulty (n): Khó khăn, trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "problem" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến việc xử lý vấn đề.) - Deal with a problem: Xử lý, giải quyết một vấn đề. - Run into a problem: Gặp phải một vấn đề.
Thành ngữ liên quan
- The problem child: Đứa trẻ ngỗ nghịch, khó bảo (nghĩa đen); một dự án hoặc bộ phận gây nhiều rắc rối (nghĩa bóng).
- It's not my problem: Đó không phải là vấn đề/vấn đề của tôi (từ chối trách nhiệm).
- To sleep on a problem: "Ngủ" trên một vấn đề (tạm gác lại, suy nghĩ thêm trước khi quyết định).
danh từ
- vấn đề
- bài toán; điều khó hiểu
- his attitude is a problem to methái độ anh ta làm tôi khó hiểu
- thế cờ (bày sẵn đề phá)
- (định ngữ) bàn luận đến một vấn đề, có vấn đề, có luận đề
- problem noveltruyện có vấn đề
định ngữ
- problem child đứa trẻ ngỗ nghịch khó bảo