trouble
Danh từ:
- Điều lo lắng, phiền muộn, rắc rối: Trạng thái hoặc sự việc gây ra lo âu, khó chịu hoặc vấn đề.
- Sự khó khăn, trở ngại, nhọc công: Sự nỗ lực, cố gắng hoặc khó nhọc cần thiết để làm điều gì đó.
- Tình trạng bất ổn, rối loạn: Tình huống mất trật tự, xung đột hoặc không ổn định.
- Vấn đề về sức khỏe, bệnh tật: Tình trạng cơ thể không khỏe mạnh hoặc bị rối loạn chức năng.
- Sự hỏng hóc, trục trặc: Vấn đề kỹ thuật khiến một thứ gì đó không hoạt động bình thường.
Động từ:
- Làm phiền, quấy rầy: Gây ra sự bất tiện hoặc làm gián đoạn ai đó.
- Làm lo lắng, phiền muộn: Khiến ai đó cảm thấy băn khoăn, lo âu.
- Làm khổ sở, gây đau đớn: Gây ra sự đau đớn, khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.
- (Tự) lo lắng, bận tâm: Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo âu về điều gì đó.
Danh từ:
- He is having financial trouble. (Anh ấy đang gặp rắc rối về tài chính.)
- She took the trouble to help me. (Cô ấy đã chịu khó giúp đỡ tôi.)
- The city experienced political trouble. (Thành phố trải qua tình trạng bất ổn chính trị.)
- He has heart trouble. (Anh ấy có vấn đề về tim.)
- My car has engine trouble. (Xe của tôi bị trục trặc động cơ.)
Động từ:
- May I trouble you for a moment? (Tôi có thể làm phiền bạn một chút được không?)
- The news troubled him deeply. (Tin tức đó làm anh ấy vô cùng lo lắng.)
- His knee troubles him in cold weather. (Đầu gối làm anh ấy khổ sở khi trời lạnh.)
- Don't trouble about the details. (Đừng bận tâm về các chi tiết.)
"to be in trouble": gặp rắc rối, gặp chuyện không hay (có thể dẫn đến hình phạt hoặc hậu quả tiêu cực).
- If you break the rules, you will be in trouble. (Nếu bạn phá luật, bạn sẽ gặp rắc rối.)
"to get into trouble": tự mình gây ra hoặc rơi vào tình huống rắc rối.
- He got into trouble with the law. (Anh ta đã gặp rắc rối với pháp luật.)
"to ask for trouble" / "to look for trouble": (cách nói thông tục) hành động một cách liều lĩnh, tự chuốc lấy rắc rối.
- Driving that fast in the rain is asking for trouble. (Lái xe nhanh như vậy dưới trời mưa là tự chuốc lấy rắc rối.)
Troubled (adj): có vẻ lo âu, phiền muộn; không yên ổn.
- She had a troubled expression. (Cô ấy có vẻ mặt đầy lo âu.)
- We live in troubled times. (Chúng ta sống trong thời đại đầy biến động.)
Troublesome (adj): gây rắc rối, phiền phức.
- This is a troublesome problem. (Đây là một vấn đề rắc rối.)
Troublemaker (n): kẻ gây rối, kẻ chuyên gây chuyện.
- He was known as the class troublemaker. (Cậu ta nổi tiếng là kẻ gây rối trong lớp.)
- Danh từ: problem (vấn đề), difficulty (khó khăn), worry (mối lo), bother (sự phiền hà), distress (nỗi khổ tâm).
- Động từ: bother (làm phiền), disturb (làm gián đoạn, quấy rầy), worry (làm lo lắng), upset (làm buồn phiền, khó chịu).
- Trouble with: gặp vấn đề/rắc rối với ai/điều gì.
- I'm having trouble with my computer. (Tôi đang gặp vấn đề với máy tính của tôi.)
"to take the trouble to do something": chịu khó, bỏ công sức ra làm việc gì đó.
- He took the trouble to write a long letter. (Anh ấy đã chịu khó viết một lá thư dài.)
"to spare someone the trouble": tránh làm phiền ai, miễn cho ai khỏi phải bận tâm.
- I'll do it myself to spare you the trouble. (Tôi sẽ tự làm để bạn khỏi phải bận tâm.)
"More trouble than it's worth": gây ra nhiều rắc rối hơn là giá trị/lợi ích mà nó mang lại.
- Fixing that old car is more trouble than it's worth. (Sửa chiếc xe cũ đó thì phiền phức hơn là nó đáng giá.)
- điều lo lắng, điều phiền muộn
- to be in troublecó chuyện phiền muộn, không vui; bị mắng, bị phê bình, bị phạt
- family troublesnhững chuyện lo lắng về gia đình
- to get into troublegặp chuyện không hay phải lo nghĩ; có mang, có chửa (gái chưa chồng)
- to get someone into troublegây chuyện không hay cho ai, làm cho ai phải phiền muộn lo lắng; làm cho ai có (mang chửa)
- to ask (look) for trouble(từ lóng) chuốc lấy sự phiền luỵ
- sự làm phiền, sự quấy rầy; điều phiền hà
- did it give you much trouble?cái đó có làm phiền anh nhiều không?
- I don't like putting you to so much troubletôi không thích làm phiền anh nhiều đến thế
- to spare someone troublekhỏi phiền đến ai, tránh làm phiền ai
- sự chịu khó, sự cố gắng; sự khó nhọc
- to take the trouble to do somethingchịu khó làm việc gì; mất công khó nhọc làm việc gì
- tình trạng bất an, tình trạng rắc rối, tình trạng lộn xộn, tình trạng rối loạn
- labour troublesnhững vụ đình công
- trạng thái khó ở, tình trạng mắc bệnh; bệnh
- digestive troublesrối loạn tiêu hoá
- children's troublesbệnh trẻ em
- (kỹ thuật) sự hỏng hóc, sự trục trắc (của máy)
- làm đục
- to trouble the waterlàm cho nước đục lên
- làm phiền, quấy rầy
- may I trouble you for the pepper?phiền anh đưa cho tôi lọ hạt tiêu
- làm cho lo lắng, làm phiền muộn, làm băn khoăn
- don't trouble yourself about thatđừng băn khoăn lo lắng về chuyện đó
- làm cho khổ sở, làm cho đau đớn
- the child is troubled by (with) a cough every wintermùa rét nào đứa bé cũng khổ vì bệnh ho
- lo nghĩ, lo lắng, băn khoăn, bận tâm
- don't trouble about međừng lo lắng gì về tôi cả
- oh, don't trouble, thanksthôi khỏi phiền, xin cảm ơn anh; xin anh đừng bận tâm