procedural
/procedural/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thủ tục, liên quan đến quy trình: Chỉ những thứ liên quan đến các bước, phương pháp, hoặc quy tắc đã được thiết lập để thực hiện một công việc, hoạt động hoặc quá trình chính thức nào đó.
- Theo thủ tục: Mô tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình đã định sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company has strict procedural rules for reporting accidents. (Công ty có các quy tắc thủ tục nghiêm ngặt để báo cáo tai nạn.)
- We need to follow the correct procedural steps to get approval. (Chúng ta cần tuân theo các bước thủ tục đúng đắn để được phê duyệt.)
- The delay was due to a minor procedural error. (Sự chậm trễ là do một lỗi thủ tục nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong pháp luật: "procedural" thường được dùng để phân biệt với "substantive" (thuộc về nội dung, bản chất). Nó chỉ các quy tắc về cách thức tiến hành vụ việc tại tòa án, thay vì các quy định về quyền và nghĩa vụ thực chất.
- The lawyer argued that the case should be dismissed on procedural grounds. (Luật sư lập luận rằng vụ án nên bị bác bỏ vì lý do thủ tục.)
- Trong lập trình máy tính: Có thể chỉ một phong cách lập trình dựa trên việc gọi các thủ tục (procedures) hoặc hàm (functions).
Biến thể và từ gần giống
- Procedure (danh từ): thủ tục, quy trình.
- What is the procedure for applying for a visa? (Thủ tục xin thị thực là gì?)
- Procedurally (trạng từ): một cách có thủ tục, về mặt thủ tục.
- The decision was made procedurally correct. (Quyết định được đưa ra một cách đúng thủ tục.)
Từ đồng nghĩa
- Formal: chính thức, theo hình thức.
- Process-oriented: theo định hướng quy trình.
Từ trái nghĩa
- Substantive: thuộc về nội dung thực chất, bản chất.
- Informal: không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "procedural" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- A matter of procedure: một vấn đề thuần túy về thủ tục.
- Filling out this form is just a matter of procedure. (Việc điền vào mẫu đơn này chỉ là vấn đề thủ tục.)
- Due process: thủ tục tố tụng đúng đắn (thường dùng trong pháp lý).
- Every citizen has the right to due process. (Mọi công dân đều có quyền được xét xử theo thủ tục tố tụng đúng đắn.)