substantive

/'sʌbstəntiv/
tính từ
  1. biểu hiện sự tồn tại
    • the substantive verb
      động từ to be
  2. tồn tại riêng biệt; tồn tại độc lập
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trọng yếu, lớn lao
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt định quyền hạn nhiệm vụ
    • substantive law
      luật đặt định quyền hạn nhiệm vụ

Idioms

  • noun substantive
    danh từ
  • substantive rank
    (quân sự) hàm vĩnh viễn
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) danh từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "substantive"

substantive
A substantive discussion about the project took place during the meeting.