substantive
/'sʌbstəntiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thực chất, có nội dung quan trọng: Chỉ điều gì đó có giá trị thực sự, quan trọng, đáng kể, không chỉ là hình thức.
- (Trong pháp luật) Liên quan đến quyền và nghĩa vụ: Chỉ các quy tắc pháp lý xác định quyền và nghĩa vụ, trái ngược với các quy tắc về thủ tục.
- Tồn tại độc lập, riêng biệt: Chỉ điều gì đó có sự tồn tại thực tế và độc lập.
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Danh từ: Một từ dùng để chỉ người, địa điểm, sự vật, ý tưởng hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We need to have a substantive discussion about the company's future. (Chúng ta cần có một cuộc thảo luận có nội dung thực chất về tương lai của công ty.)
- The talks made no substantive progress on the key issues. (Các cuộc đàm phán không đạt được tiến triển thực chất nào về những vấn đề then chốt.)
- The difference between substantive law and procedural law is fundamental. (Sự khác biệt giữa luật nội dung (quy định quyền và nghĩa vụ) và luật tố tụng là cơ bản.)
Danh từ:
- Words like "book," "freedom," and "idea" are substantives. (Các từ như "sách," "tự do," và "ý tưởng" là những danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Substantive change": Sự thay đổi quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến bản chất của điều gì đó.
- The new policy represents a substantive change in our approach. (Chính sách mới đại diện cho một sự thay đổi có tính chất bản chất trong cách tiếp cận của chúng tôi.)
- "Substantive issue": Vấn đề cốt lõi, quan trọng, cần được giải quyết.
- Let's focus on the substantive issues rather than minor details. (Hãy tập trung vào những vấn đề cốt yếu thay vì các chi tiết nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Substantially (phó từ): một cách đáng kể, về cơ bản.
- The plan has been substantially revised. (Kế hoạch đã được sửa đổi một cách đáng kể.)
- Substantiate (động từ): chứng minh bằng chứng cứ, làm cho có cơ sở.
- You must substantiate your claims with data. (Bạn phải chứng minh các tuyên bố của mình bằng dữ liệu.)
- Substance (danh từ): chất, nội dung cốt lõi, tầm quan trọng.
- The substance of his argument was convincing. (Nội dung cốt lõi trong lập luận của anh ấy rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Significant (quan trọng), meaningful (có ý nghĩa), essential (thiết yếu), considerable (đáng kể), material (trọng yếu).
- Danh từ: Noun (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- biểu hiện sự tồn tại
- the substantive verbđộng từ to be
- tồn tại riêng biệt; tồn tại độc lập
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trọng yếu, lớn lao
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt và định quyền hạn nhiệm vụ
- substantive lawluật đặt và định quyền hạn nhiệm vụ
Idioms
- noun substantivedanh từ
- substantive rank(quân sự) hàm vĩnh viễn
danh từ
- (ngôn ngữ học) danh từ