adjective

/'ædʤiktiv/
Học thuật
Thân thiện
adjective

An adjective describes a noun, like "big" in "big house."

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Tính từ: Một từ loại dùng để miêu tả, bổ nghĩa hoặc xác định cho một danh từ hoặc đại từ, thường bằng cách chỉ ra một đặc tính, phẩm chất, trạng thái hoặc số lượng.
    • Từ loại tính từ: Nhóm từ chức năng ngữ pháp tính từ.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) tính từ: tính chất hoặc chức năng của một tính từ.
    • Phụ thuộc, không đứng một mình: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ sự lệ thuộc, cần yếu tố khác để tồn tại hoặc hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • "Happy" and "blue" are adjectives. ("Happy" "blue" những tính từ.)
    • In the phrase "a beautiful day", "beautiful" is an adjective modifying the noun "day". (Trong cụm từ "a beautiful day", "beautiful" một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "day".)
  • Tính từ:

    • The word "running" can have an adjective function in "running water". (Từ "running" có thể chức năng tính từ trong "running water".)
    • (Nghĩa cổ) Adjective dyes require a mordant to fix the colour to the fabric. (Thuốc nhuộm phụ thuộc cần một chất cắn màu để giữ màu trên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Adjective clause (Mệnh đề tính từ): Một mệnh đề phụ chức năng như một tính từ, bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ trong mệnh đề chính.

    • The book that I borrowed is very interesting. (Cuốn sách tôi mượn rất thú vị.) [Mệnh đề "that I borrowed" một adjective clause bổ nghĩa cho "book".]
  • Adjective phrase (Cụm tính từ): Một nhóm từ tính từ làm từ trung tâm, thực hiện chức năng của một tính từ.

    • She is proud of her achievements. ( ấy tự hào về thành tựu của mình.) [Cụm "proud of her achievements" một adjective phrase.]
Biến thể từ gần giống
  • Adjectival (tính từ): (Thuộc) tính từ, tính chất của tính từ.
    • "Coastal" is an adjectival form of the noun "coast". ("Coastal" dạng tính từ của danh từ "coast".)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Modifier (từ bổ nghĩa), qualifier (từ hạn định) - trong ngữ cảnh ngữ pháp.
  • Tính từ: Descriptive (mô tả), qualifying (bổ nghĩa, hạn định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ loại này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này)

adjective

An adjective describes a noun, like "big" in "big house."

tính từ
  1. phụ vào, thêm vào; lệ thuộc, không đứng một mình
    • adjective colours
      màu không giữ được nếu không pha chất cắn màu
    • adjective law (law adjective)
      đạo luật phụ
  2. (ngôn ngữ học) tính chất tính từ; (thuộc) tính từ
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) tính từ