procurer

/procurer/
Học thuật
Thân thiện
procurer

A museum curator acts as the procurer of rare artifacts for the collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kiếm được, người mua được: Người nhiệm vụ tìm kiếm đảm bảo việc được một thứ đó, thường một vật phẩm hoặc dịch vụ khó tìm.
    • Ma cô, trùm gái điếm; chủ nhà chứa: Người kiếm sống bằng việc tìm kiếm khách hàng cho gái mại dâm, quản lý hoặc kiểm soát hoạt động mại dâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1: Người kiếm được):

    • He acted as the procurer for the rare book collection. (Anh ấy đóng vai trò người kiếm sách cho bộ sưu tập sách quý hiếm.)
    • The company hired a procurer to source sustainable materials. (Công ty thuê một người chuyên mua sắm để tìm nguồn nguyên liệu bền vững.)
  • Danh từ (Nghĩa 2: Ma cô):

    • The procurer was arrested for exploiting vulnerable women. (Tên ma cô bị bắt bóc lột những phụ nữ dễ bị tổn thương.)
    • The law targets not only the sex workers but also the procurers who profit from them. (Luật pháp nhắm vào không chỉ những người hành nghề mại dâm còn cả những kẻ ma cô kiếm lời từ họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a procurer for": Đóng vai trò người tìm kiếm, sắp xếp cho ai/cái .
    • In his role, he often acted as a procurer for high-end clients seeking exclusive art. (Trong vai trò của mình, anh ta thường đóng vai trò người tìm kiếm cho những khách hàng cao cấp muốn sở hữu tác phẩm nghệ thuật độc quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Procure (động từ): Kiếm được, mua được, sắp xếp để được.
    • It is difficult to procure fresh seafood in this landlocked region. (Rất khó để kiếm được hải sản tươi sốngvùng đất liền này.)
  • Procurement (danh từ): Sự mua sắm, thu mua (thường trong bối cảnh thương mại hoặc chính phủ).
    • The procurement process for government contracts is very strict. (Quy trình đấu thầu cho các hợp đồng chính phủ rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (Người kiếm được): Acquirer, purchaser, supplier, agent.
  • Nghĩa 2 (Ma cô): Pimp, panderer, madam (dành cho nữ), flesh-peddler.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "procurer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "procure"). - Procure for: Kiếm cho ai đó. - He was tasked to procure rare spices for the chef. (Anh ta được giao nhiệm vụ kiếm các loại gia vị quý hiếm cho đầu bếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "procurer")

procurer

A museum curator acts as the procurer of rare artifacts for the collection.

danh từ
  1. người kiếm, người mua được
  2. ma cô, trùm gái điếm; chủ nhà chứa

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "procurer"