pimp

/pimp/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ môi giới mại dâm, ma cô: Một người (thường đàn ông) kiểm soát thu lợi từ việc bán dâm của người khác, thường bằng cách tìm kiếm khách hàng quản lý các giao dịch.
    • Kẻ mối lái (): Trong cách dùng , có thể chỉ kẻ môi giới cho các mối quan hệ trai gái vụng trộm, bất chính.
  2. Nội động từ:

    • Làm môi giới mại dâm, làm ma: Hành động kiếm sống bằng cách sắp xếp các cuộc gặp gỡ tình dục trả tiền giữa người bán dâm khách hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police arrested the pimp who was exploiting young women. (Cảnh sát đã bắt giữ tên ma cô đang bóc lột những phụ nữ trẻ.)
    • In the movie, the character works as a pimp in the red-light district. (Trong bộ phim, nhân vật làm kẻ môi giới mại dâmkhu đèn đỏ.)
  • Nội động từ:

    • He was accused of pimping for a prostitution ring. (Anh ta bị cáo buộc làm ma cho một đường dây mại dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pimp out" (someone/something): (từ lóng, thường mang nghĩa tiêu cực) Lợi dụng hoặc bóc lột ai/cái để kiếm tiền; hoặc (trong ngữ cảnh khác) trang trí, tân trang một cách phô trương.
    • He was pimping out vulnerable people for profit. (Hắn ta đang bóc lột những người dễ bị tổn thương để kiếm lợi nhuận.)
    • They spent thousands pimping out their old car with new rims and a sound system. (Họ đã chi hàng nghìn đô để tân trang chiếc xe với vành mới hệ thống âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pimping (danh động từ/gerund): Hành động làm môi giới mại dâm.
    • He was charged with pimping and pandering. (Anh ta bị buộc tội hành vi môi giới mại dâm xúi giục mại dâm.)
  • Pimp (slang, adjective): (Tiếng lóng, tính từ) Dùng để mô tả thứ đó thật ngầu, bóng bẩy hoặc sang trọng một cách phô trương.
    • That's a pimp ride! (Đó một chiếc xe cực ngầu!)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Procurer (kẻ môi giới), madam (bà chủ, chỉ phụ nữ), flesh-peddler (kẻ buôn bán thịt người, nghĩa bóng).
  • Động từ: Procure (môi giới), solicit (chào mời, môi giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pimp out: (Xem phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pimp" một cách chuẩn mực. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ thô tục, tiếng lóng hoặc các bối cảnh mô tả tội phạm tổ chức.
danh từ
  1. kẻ mối lái (trong những việc trai gái vụng trộm bất chính); ma cô
nội động từ
  1. làm mối lái (trong những việc trai gái vụng trộm bất chính); làm ma

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pimp"