pratiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thực hành, thực hiện, áp dụng: Hành động đưa mộtthuyết, nguyên tắc, kỹ năng hoặc hoạt động nào đó vào thực tế.
    • Hành nghề: Làm công việc của một nghề nghiệp cụ thể.
    • Tạo ra, làm ra: Tạo một lỗ hổng hoặc một lối đi, thường bằng cách cắt hoặc xây dựng.
  2. Nội động từ:

    • Thực hành tôn giáo: Tham gia vào các nghi lễ, các hành vi của một tôn giáo, đặc biệtmột cách đều đặn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut pratiquer une langue étrangère pour la maîtriser. (Phải thực hành một ngoại ngữ thì mới giỏi được.)
    • Ce médecin pratique la chirurgie depuis vingt ans. (Bác sĩ này đã hành nghề phẫu thuật được hai mươi năm.)
    • On a pratiqué une ouverture dans le mur pour installer une fenêtre. (Người ta đã trổ một lỗ trên tường để lắp cửa sổ.)
  • Nội động từ:

    • Elle pratique régulièrement à l'église. ( ấy thường xuyên đi lễnhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pratiquer un sport": chơi một môn thể thao.

    • Il pratique le tennis chaque week-end. (Anh ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.)
  • "pratiquer la politique de l'autruche": thực hiện chính sách "con đà điểu" (tức là trốn tránh thực tế).

    • Face aux problèmes, il préfère pratiquer la politique de l'autruche. (Trước các vấn đề, anh ta thích áp dụng chính sách con đà điểu.)
  • "pratiquer des prix": áp dụng mức giá.

    • Ce magasin pratique des prix très intéressants. (Cửa hàng này áp dụng mức giá rất hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pratiquant(e) (danh từ/ tính từ): người thực hành tôn giáo (một cách sùng đạo); thực hành.

    • Un catholique pratiquant. (Một tín đồ Công giáo sùng đạo.)
  • Pratique (tính từ): thực tế, thiết thực.

    • Une méthode pratique. (Một phương pháp thiết thực.)
  • Pratique (danh từ): thực hành, thói quen; sự quen thuộc, kinh nghiệm.

    • La théorie et la pratique. (Lý thuyết thực hành.)
    • Avoir la pratique d'un métier. (Có kinh nghiệm về một nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Exercer (ngoại động từ): thực hành, hành nghề.
  • Appliquer (ngoại động từ): áp dụng.
  • Effectuer (ngoại động từ): thực hiện, tiến hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho "pratiquer" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verbs trong tiếng Anh. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc "pratiquer + danh từ bổ nghĩa".)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est plus facile à dire qu'à pratiquer.": Nói thì dễ hơn làm.
    • Arrêter de fumer ? C'est plus facile à dire qu'à pratiquer. (Bỏ thuốc lá ư? Nói thì dễ hơn làm.)
ngoại động từ
  1. thực hành, thực hiện; thi hành
    • Pratiquer la vertu
      thực hành đạo đức
    • Pratiquer une opération chirurgicale
      thực hiện một thủ thuật ngoại khoa
  2. làm nghề hành nghề
    • Pratiquer la médecine
      làm nghề thầy thuốc
  3. làm, dùng
    • Pratiquer le bluff
      dùng ngón bịp
  4. trổ; xây
    • Pratiquer une porte
      trổ một cái cửa
  5. (từ , nghĩa ) giao du
    • Pratiquer le grand monde
      giao du với giới thượng lưu
  6. (từ , nghĩa ) mua chuộc
    • Pratiquer des témoins
      mua chuộc nhân chứng
  7. (từ , nghĩa ) tranh thủ
    • Pratiquer des sympathies
      tranh thủ cảm tình
nội động từ
  1. lễ bái
    • Des vieilles qui pratiquent
      những già lễ bái