protéger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Che chở, bảo vệ: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó an toàn, tránh khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc tấn công.
    • Khuyến khích, bảo trợ: Hỗ trợ, giúp đỡ sự phát triển của một người, một hoạt động hoặc một lĩnh vực (như nghệ thuật, văn học).
    • Phòng vệ: Củng cố, tăng cường để chống lại một cuộc tấn công từ bên ngoài.
    • Bao (gái): (Từ lóng, ) Hành động của một người đàn ông chu cấp tiền bạc bảo vệ cho một người phụ nữ (thườngtình nhân) để đổi lấy tình cảm hoặc sự đồng hành.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les parents doivent protéger leurs enfants. (Cha mẹ phải bảo vệ con cái của họ.)
    • Ce chapeau me protège du soleil. (Chiếc này che chở tôi khỏi ánh nắng mặt trời.)
    • Le gouvernement protège les industries naissantes. (Chính phủ bảo trợ các ngành công nghiệp non trẻ.)
    • Il a dépensé beaucoup d'argent pour la protéger. (Anh ta đã tiêu rất nhiều tiền để bao ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protéger quelqu'un/quelque chose de/contre...": bảo vệ ai đó/cái gì đó khỏi...
    • Cette crème protège la peau contre les UV. (Loại kem này bảo vệ da khỏi tia UV.)
  • "être protégé(e) par...": được bảo vệ bởi...
    • L'espèce est protégée par la loi. (Loài này được pháp luật bảo vệ.)
  • "se protéger": (động từ phản thân) tự bảo vệ mình.
    • Il faut se protéger du froid. (Phải tự bảo vệ mình khỏi cái lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Protection (danh từ giống cái): sự bảo vệ, sự che chở.
    • La protection de l'environnement est essentielle. (Việc bảo vệ môi trườngthiết yếu.)
  • Protecteur, protectrice (tính từ/danh từ): tính bảo vệ; người bảo trợ.
    • Un geste protecteur. (Một cử chỉ bảo vệ.)
    • Elle est la protectrice de cette association. ( ấyngười bảo trợ cho hiệp hội này.)
  • Protégé, protégée (danh từ): người được bảo vệ, người được bảo trợ.
    • Il est le protégé du directeur. (Anh ấyngười được giám đốc bảo trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Défendre: bảo vệ, phòng thủ (nhấn mạnh vào việc chống lại mối đe dọa).
  • Sauvegarder: gìn giữ, bảo tồn (nhấn mạnh vào việc giữ gìn cho tương lai).
  • Abriter: che chở, cho trú ẩn (nhấn mạnh vào việc cung cấp nơi an toàn).
  • Patronner: bảo trợ, đỡ đầu (trong lĩnh vực nghệ thuật, thương mại).
Thành ngữ liên quan
  • Protéger ses arrières: (nghĩa bóng) bảo vệ phía sau, lo liệu để tránh rủi ro cho bản thân trong tương lai.
    • Avant de démissionner, il a bien protégé ses arrières. (Trước khi từ chức, anh ta đã lo liệu kỹ càng để bảo vệ mình.)
ngoại động từ
  1. che chở, bảo vệ
    • Protéger les faibles
      che chở người yếu
  2. khuyến khích; bảo trợ
    • Protéger les lettres
      khuyến khích văn học
  3. phòng vệ
    • Protéger la capitale
      phòng vệ thủ đô
  4. bao (gái)