protéger

ngoại động từ
  1. che chở, bảo vệ
    • Protéger les faibles
      che chở người yếu
  2. khuyến khích; bảo trợ
    • Protéger les lettres
      khuyến khích văn học
  3. phòng vệ
    • Protéger la capitale
      phòng vệ thủ đô
  4. bao (gái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống