prodigy
/prodigy/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần đồng: Một người, đặc biệt là trẻ em hoặc người trẻ tuổi, có tài năng hoặc trí thông minh phi thường, đáng kinh ngạc.
- Điều kỳ diệu, vật phi thường: Một sự vật, sự kiện hoặc thành tựu đáng chú ý và gây kinh ngạc vì tính chất phi thường của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mozart was a child prodigy who composed music at a very young age. (Mozart là một thần đồng đã sáng tác nhạc từ khi còn rất nhỏ.)
- The new skyscraper is an architectural prodigy. (Tòa nhà chọc trời mới là một kỳ quan kiến trúc.)
- Her ability to solve complex equations at age seven marked her as a math prodigy. (Khả năng giải các phương trình phức tạp của cô bé khi mới bảy tuổi đã cho thấy cô là một thần đồng toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An infant prodigy" hoặc "a child prodigy": Thần đồng nhí, thường chỉ trẻ em có năng khiếu phi thường.
- The child prodigy gave a piano recital that stunned the audience. (Thần đồng nhí đó đã biểu diễn độc tấu piano khiến khán giả sửng sốt.)
"A prodigy of nature": Kỳ quan của tự nhiên.
- The Grand Canyon is often described as a prodigy of nature. (Hẻm núi Grand Canyon thường được mô tả là một kỳ quan của tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Prodigious (tính từ): Phi thường, khổng lồ, đáng kinh ngạc (thường mô tả quy mô, mức độ hoặc khả năng).
- She has a prodigious memory for details. (Cô ấy có trí nhớ phi thường về các chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Genius (danh từ): Thiên tài (nhấn mạnh trí tuệ và sáng tạo bẩm sinh phi thường).
- Wunderkind (danh từ, từ mượn tiếng Đức): Thần đồng, người trẻ tài năng nổi bật.
- Marvel (danh từ): Điều kỳ diệu, vật lạ thường.
Thành ngữ liên quan
- Prodigy of [something]: Điều phi thường, kỳ tích của [cái gì đó] (nhấn mạnh một phẩm chất cụ thể).
- The rescue team performed prodigies of courage during the disaster. (Đội cứu hộ đã thực hiện những kỳ tích về lòng dũng cảm trong thảm họa.)
danh từ
- người thần kỳ, vật kỳ diệu phi thường
- an infant prodigymột thần đồng
- (định ngữ) thần kỳ, kỳ diệu phi thường
- a prodigy violonistmột nhạc sĩ viôlông thần đồng