prodigy

/prodigy/
Học thuật
Thân thiện
prodigy

A young chess prodigy concentrates on a challenging game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần đồng: Một người, đặc biệt trẻ em hoặc người trẻ tuổi, tài năng hoặc trí thông minh phi thường, đáng kinh ngạc.
    • Điều kỳ diệu, vật phi thường: Một sự vật, sự kiện hoặc thành tựu đáng chú ý gây kinh ngạc tính chất phi thường của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mozart was a child prodigy who composed music at a very young age. (Mozart một thần đồng đã sáng tác nhạc từ khi còn rất nhỏ.)
    • The new skyscraper is an architectural prodigy. (Tòa nhà chọc trời mới một kỳ quan kiến trúc.)
    • Her ability to solve complex equations at age seven marked her as a math prodigy. (Khả năng giải các phương trình phức tạp của khi mới bảy tuổi đã cho thấy một thần đồng toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An infant prodigy" hoặc "a child prodigy": Thần đồng nhí, thường chỉ trẻ em năng khiếu phi thường.

    • The child prodigy gave a piano recital that stunned the audience. (Thần đồng nhí đó đã biểu diễn độc tấu piano khiến khán giả sửng sốt.)
  • "A prodigy of nature": Kỳ quan của tự nhiên.

    • The Grand Canyon is often described as a prodigy of nature. (Hẻm núi Grand Canyon thường được mô tả một kỳ quan của tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Prodigious (tính từ): Phi thường, khổng lồ, đáng kinh ngạc (thường mô tả quy mô, mức độ hoặc khả năng).
    • She has a prodigious memory for details. ( ấy trí nhớ phi thường về các chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Genius (danh từ): Thiên tài (nhấn mạnh trí tuệ sáng tạo bẩm sinh phi thường).
  • Wunderkind (danh từ, từ mượn tiếng Đức): Thần đồng, người trẻ tài năng nổi bật.
  • Marvel (danh từ): Điều kỳ diệu, vật lạ thường.
Thành ngữ liên quan
  • Prodigy of [something]: Điều phi thường, kỳ tích của [cái đó] (nhấn mạnh một phẩm chất cụ thể).
    • The rescue team performed prodigies of courage during the disaster. (Đội cứu hộ đã thực hiện những kỳ tích về lòng dũng cảm trong thảm họa.)
prodigy

A young chess prodigy concentrates on a challenging game.

danh từ
  1. người thần kỳ, vật kỳ diệu phi thường
    • an infant prodigy
      một thần đồng
  2. (định ngữ) thần kỳ, kỳ diệu phi thường
    • a prodigy violonist
      một nhạc viôlông thần đồng

Từ có nhắc đến "prodigy"