omen

/'oumən/
danh từ
  1. điềm
    • a good omen
      điềm tốt
    • a bad omen
      điềm xấu
ngoại động từ
  1. báo hiệu, chỉ điểm, điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

omen
A black cat crossing the path is considered an omen of bad luck.