omen

/'oumən/
Học thuật
Thân thiện
omen

A black cat crossing the path is considered an omen of bad luck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điềm, điềm báo: Một sự kiện hoặc hiện tượng được coi dấu hiệu dự báo cho một sự việc (thường quan trọng) sắp xảy ra trong tương lai, đặc biệt điềm tốt hoặc xấu.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Báo hiệu, điềm báo trước: Hành động của một sự việc hoặc hiện tượng cho thấy một điều đó sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many cultures believe that seeing a black cat is a bad omen. (Nhiều nền văn hóa tin rằng nhìn thấy mèo đen một điềm xấu.)
    • The sudden calm before the storm was seen as an omen of danger. (Sự yên lặng đột ngột trước cơn bão được xem như một điềm báo nguy hiểm.)
    • They considered the rainbow a good omen for their journey. (Họ coi cầu vồng một điềm tốt cho chuyến hành trình của mình.)
  • Động từ:

    • The dark clouds omened a heavy rainfall. (Những đám mây đen báo hiệu một trận mưa lớn.) (Cách dùng này khá cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take something as an omen": coi điều đó như một điềm báo.

    • She took the broken mirror as an omen of bad luck. ( ấy coi chiếc gương vỡ như một điềm báo của vận xui.)
  • "a harbinger/portent of things to come": (cách diễn đạt gần nghĩa) một dấu hiệu báo trước những điều sắp tới.

    • The economic downturn was a portent of worse things to come. (Sự suy thoái kinh tế một điềm báo cho những điều tồi tệ hơn sắp xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Ominous (tính từ): có vẻ đe dọa, điềm xấu, gợi lên cảm giác sợ hãi về tương lai.

    • There was an ominous silence in the room. ( một sự im lặng đáng ngại trong phòng.)
  • Portent (danh từ): điềm báo, dấu hiệu báo trước (một điều quan trọng hoặc tai họa).

  • Augury (danh từ): điềm báo, sự bói toán (thường liên quan đến các nghi thức).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Sign: dấu hiệu, triệu chứng.
    • Portent: điềm báo (thường về điều kỳ lạ hoặc tai ương).
    • Forewarning: lời cảnh báo trước.
    • Harbinger: người/vật báo trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "omen" không phrasal verb phổ biến đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • A bird of ill omen: (nghĩa đen: con chim mang điềm xấu) người thường mang đến tin xấu hoặc dự đoán bi quan.
    • Don't be such a bird of ill omen; the project might still succeed. (Đừng làm người mang tin xấu như vậy; dự án vẫn có thể thành công .)
omen

A black cat crossing the path is considered an omen of bad luck.

danh từ
  1. điềm
    • a good omen
      điềm tốt
    • a bad omen
      điềm xấu
ngoại động từ
  1. báo hiệu, chỉ điểm, điểm