prognostic
/prognostic/
Học thuậtThân thiện
The doctor considered the patient's vital signs a positive prognostic indicator.
Định nghĩa
Tính từ:
- Tiên lượng, dự đoán: Liên quan đến việc dự đoán kết quả hoặc diễn biến trong tương lai, đặc biệt là về tình trạng bệnh tật.
- Có giá trị để dự đoán: Cung cấp cơ sở hoặc dấu hiệu cho phép đưa ra dự báo.
Danh từ:
- Điềm báo trước, triệu chứng báo trước: Một dấu hiệu, sự kiện hoặc chỉ số cho thấy điều gì đó sắp xảy ra trong tương lai.
- Yếu tố tiên lượng: Trong y học, một dấu hiệu hoặc yếu tố được dùng để dự đoán tiến triển hoặc kết quả của một bệnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor discussed the prognostic factors for the disease. (Bác sĩ thảo luận về các yếu tố tiên lượng của căn bệnh.)
- High fever can be a prognostic indicator of infection severity. (Sốt cao có thể là một chỉ số tiên lượng về mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.)
Danh từ:
- Dark clouds are often seen as a prognostic of rain. (Những đám mây đen thường được xem là điềm báo trước của cơn mưa.)
- The patient's positive attitude is a good prognostic for recovery. (Thái độ tích cực của bệnh nhân là một yếu tố tiên lượng tốt cho sự hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prognostic value": Giá trị tiên lượng, khả năng dự đoán chính xác của một dấu hiệu hoặc xét nghiệm.
- This biomarker has high prognostic value in cancer patients. (Chất chỉ điểm sinh học này có giá trị tiên lượng cao ở bệnh nhân ung thư.)
"Prognostic model": Mô hình tiên lượng, một công cụ hoặc phương pháp kết hợp nhiều yếu tố để dự đoán kết quả.
- Researchers developed a new prognostic model for heart disease. (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một mô hình tiên lượng mới cho bệnh tim.)
Biến thể và từ gần giống
Prognosticate (động từ): Tiên đoán, dự báo.
- It is difficult to prognosticate the outcome of the election. (Rất khó để tiên đoán kết quả của cuộc bầu cử.)
Prognosis (danh từ): Sự tiên lượng, dự đoán (đặc biệt về diễn biến bệnh).
- The doctor gave a favorable prognosis. (Bác sĩ đưa ra một sự tiên lượng thuận lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Predictive (tính từ): Có tính dự đoán.
- Omen (danh từ): Điềm báo.
- Harbinger (danh từ): Điềm báo trước, người báo trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
The doctor considered the patient's vital signs a positive prognostic indicator.
tính từ
- (y học) đoán trước, tiên lượng
danh từ
- điềm báo trước, triệu chứng
- a prognostic of failuređiềm báo trước, sự thất bại