professor

/professor/
Học thuật
Thân thiện
professor

The professor writes on the chalkboard during a lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo sư (đại học): Một học giả chức vụ cao nhất trong giảng dạy nghiên cứu tại một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục đại học.
    • (Tôn giáo) Giáo đồ, tín đồ: (Nghĩa , ít dùng) Người công khai tuyên xưng hoặc thực hành một tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • She is a professor of biology at the national university. ( ấy giáo sư ngành sinh học tại trường đại học quốc gia.)
    • The professor published an important research paper this year. (Vị giáo sư đã công bố một bài nghiên cứu quan trọng trong năm nay.)
  • Danh từ (nghĩa ):
    • He was a devout professor of the Christian faith. (Ông ấy từng một tín đồ ngoan đạo của đức tin Đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emeritus professor": giáo sư danh dự (đã nghỉ hưu nhưng vẫn giữ danh hiệu).
    • The emeritus professor still comes to the library to read. (Vị giáo sư danh dự vẫn đến thư viện để đọc sách.)
  • "visiting professor": giáo sư thỉnh giảng (từ một cơ sở khác đến giảng dạy trong một thời gian ngắn).
    • We have a visiting professor from Oxford this semester. (Chúng tôi một giáo sư thỉnh giảng từ Oxford trong học kỳ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Professorial (tính từ): thuộc về giáo sư, phong cách của một giáo sư.
    • He has a professorial manner. (Anh ấy phong thái của một giáo sư.)
  • Professorship (danh từ): chức vụ giáo sư.
    • She was offered a professorship at a prestigious institution. ( ấy được mời giữ một chức vụ giáo sư tại một cơ sở danh tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Academic (danh từ): học giả, nhà nghiên cứu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các giảng viên, nghiên cứu viên).
  • Scholar (danh từ): học giả, nhà bác học (nhấn mạnh đến kiến thức uyên thâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "professor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "professor")

professor

The professor writes on the chalkboard during a lecture.

danh từ
  1. giáo sư (đại học)
  2. (tôn giáo) giáo đồ, tín đồ