profitant

Học thuật
Thân thiện
profitant

Un tailleur recommande une étoffe profitante à sa cliente.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Dùng có lợi, tiết kiệm, bền: Chỉ một vật dụng hoặc sản phẩm mang lại lợi ích khi sử dụng bền, tốt hoặc tiết kiệm.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Trục lợi: Chỉ một người luôn tìm cách thu lợi cho bản thân từ người khác hoặc từ một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (dùng có lợi):

    • Ce manteau est très profitant ; il est chaud et ne s'use pas vite. (Chiếc áo khoác này rất dùng có lợi; ấm không mau hỏng.)
    • C'est un investissement profitant sur le long terme. (Đómột khoản đầu có lợi về lâu dài.)
  • Tính từ (trục lợi):

    • Il a été accusé d'être profitant envers ses amis. (Anh ta bị buộc tộitrục lợi từ bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trop profitant": quá trục lợi, quá thực dụng.
    • Méfie-toi des personnes trop profitantes. (Hãy cảnh giác với những người quá trục lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Profiter (động từ): hưởng lợi, tận dụng.
    • Il faut profiter de la vie. (Phải biết tận hưởng cuộc sống.)
  • Profit (danh từ): lợi nhuận, lợi ích.
    • L'entreprise a réalisé un gros profit. (Công ty đã thu được lợi nhuận lớn.)
  • Profitable (tính từ): sinh lợi, có lợi (thường dùng trong kinh doanh).
    • C'est un marché très profitable. (Đómột thị trường rất sinh lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Économique (adj): tiết kiệm, kinh tế (về giá cả hoặc sử dụng).
  • Durable (adj): bền lâu.
  • Intéressé (adj): vụ lợi, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân (nghĩa "trục lợi").
Thành ngữ liên quan
  • Être profitant (ít dùng): tính trục lợi.
    • Son attitude est profitante, il ne pense qu'à lui. (Thái độ của anh ta tính trục lợi, anh ta chỉ nghĩ đến bản thân.)
profitant

Un tailleur recommande une étoffe profitante à sa cliente.

tính từ
  1. (thân mật)
  2. dùng có lợi
    • étoffe profitante
      vải dùng có lợi ( bền)
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trục lợi
    • Un homme trop profitant
      một người trục lợi quá