progérie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng lùn già: Một rối loạn di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi sự lão hóa nhanh chóng từ thời thơ ấu, dẫn đến các đặc điểm giống như người già và các vấn đề sức khỏe liên quan đến tuổi tác xuất hiện ở trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La progérie est une maladie génétique extrêmement rare. (Chứng lùn già là một bệnh di truyền cực kỳ hiếm gặp.)
- Les chercheurs étudient la progérie pour mieux comprendre le processus de vieillissement. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chứng lùn già để hiểu rõ hơn về quá trình lão hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Souffrir de progérie": Mắc chứng lùn già.
- L'enfant souffre de progérie. (Đứa trẻ mắc chứng lùn già.)
"Cas de progérie": Ca bệnh lùn già.
- Seuls quelques cas de progérie sont recensés chaque année dans le monde. (Chỉ có vài ca bệnh lùn già được ghi nhận mỗi năm trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Progéroïde (adj): Có đặc điểm giống với chứng lùn già.
- Un syndrome progéroïde. (Một hội chứng có đặc điểm giống lùn già.)
Syndrome de Hutchinson-Gilford: Tên khoa học đầy đủ của chứng lùn già cổ điển.
- La progérie est aussi appelée syndrome de Hutchinson-Gilford. (Chứng lùn già còn được gọi là hội chứng Hutchinson-Gilford.)
Từ đồng nghĩa
- Syndrome de vieillissement prématuré: Hội chứng lão hóa sớm.
- Maladie de Hutchinson-Gilford: Bệnh Hutchinson-Gilford.
Lưu ý
- Progérie là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Từ này hầu như không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày mà chỉ xuất hiện trong các văn bản y khoa, báo cáo khoa học hoặc các bài viết về sức khỏe.
danh từ giống cái
- (y học) chứng lùn già