procure

/procure/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức linh mục quản lý (tu viện): "Procure" là một chức vụ trong Giáo hội Công giáo, chỉ người linh mục được giao trách nhiệm quảnhành chính tài chính cho một tu viện hoặc một cộng đoàn tôn giáo.
    • Nhà linh mục quản lý (tu viện): "Procure" cũng có thể chỉ nơihoặc tòa nhà nơi vị linh mục quảnnày thực hiện công việc của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le père Martin a été nommé à la procure de l'abbaye. (Cha Martin đã được bổ nhiệm vào chức linh mục quảncủa tu viện.)
    • Les archives sont conservées dans la vieille procure. (Các tài liệu lưu trữ được bảo quản trong tòa nhà của vị linh mục quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en charge de la procure": đảm nhận trách nhiệm quảntu viện.
    • Pendant des années, il a été en charge de la procure. (Trong nhiều năm, ông ấy đã đảm nhận trách nhiệm quảntu viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Procureur (danh từ giống đực): Viên chức tư pháp (như công tố viên).
  • Administration (danh từ giống cái): sự quản lý, hành chính.
  • Économe (danh từ): người quản lý, người giữ kho (có thể dùng trong bối cảnh thế tục hoặc tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Gestion (danh từ giống cái): sự quản lý.
  • Intendance (danh từ giống cái): ban quản trị, sự điều hành (thường trong quân đội hoặc tổ chức).
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) chức linh mục quản lý (tu viện)
  2. nhà linh mục quản lý (tu viện)

Từ chứa "procure"

Từ có nhắc đến "procure"