procure

/procure/
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) chức linh mục quản lý (tu viện)
  2. nhà linh mục quản lý (tu viện)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "procure"

Từ có nhắc đến "procure"