projectile

/projectile/
Học thuật
Thân thiện
projectile

Un projectile est lancé par une catapulte médiévale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Vật phóng ra, vật bắn ra: Một vật thể được đẩy, ném hoặc bắn đi bằng một lực, đặc biệttừ một vũ khí.
    • Đạn: Một vật thể (như viên đạn, đạn pháo, tên lửa) được bắn từ súng hoặc các loại vũ khí khác.
  2. Tính từ:

    • Phóng ra, bắn ra: Mô tả một vật thể đang trong trạng thái được phóng đi hoặc khả năng được phóng đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La pierre est devenue un projectile dangereux. (Hòn đá đã trở thành một vật thể bắn ra nguy hiểm.)
    • Les soldats ont tiré plusieurs projectiles sur l'ennemi. (Các binh sĩ đã bắn nhiều loại đạn vào kẻ thù.)
    • Le projectile a traversé la vitre. (Vật thể bắn ra đã xuyên qua tấm kính.)
  • Tính từ:

    • Une force projectile est nécessaire pour lancer la fusée. (Một lực phóng ra là cần thiết để phóng tên lửa.)
    • Le mouvement projectile de la balle a été étudié en physique. (Chuyển động phóng ra của quả bóng đã được nghiên cứu trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'état projectile": Ở trạng thái được phóng/bắn ra.

    • L'objet, à l'état projectile, peut causer de graves blessures. (Vật thể, ở trạng thái được bắn ra, có thể gây thương tích nghiêm trọng.)
  • "Être utilisé comme projectile": Được sử dụng như một vật thể để ném/bắn.

    • Tout objet solide peut être utilisé comme projectile. (Bất kỳ vật thể rắn nào cũng có thể được sử dụng như một vật thể để ném.)
Biến thể từ gần giống
  • Projection (n.f): Sự phóng ra, sự bắn ra; hình chiếu.
  • Projecteur (n.m): Máy chiếu; đèn pha.
  • Projeter (v): Phóng ra, ném ra; dự định, lên kế hoạch.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Missile (n.m): Tên lửa, vật phóng.
    • Obus (n.m): Đạn pháo.
    • Balle (n.f): Viên đạn (súng nhỏ), quả bóng.
Các cụm từ liên quan
  • Lancer un projectile: Ném/phóng một vật thể.

    • Il est interdit de lancer des projectiles dans le stade. (Cấm ném các vật thể trong sân vận động.)
  • Trajectoire d'un projectile: Quỹ đạo của một vật được phóng.

    • La trajectoire du projectile était parabolique. (Quỹ đạo của vật được phónghình parabol.)
Thành ngữ liên quan
  • Servir de projectile: Được dùng làm vật để ném/bắn (theo nghĩa bóng, có thể chỉ việc bị chỉ trích dữ dội).
    • Ses paroles ont servi de projectile contre lui. (Những lời nói của anh ta đã trở thành thứ để người khác ném lại [chỉ trích] anh ta.)
projectile

Un projectile est lancé par une catapulte médiévale.

danh từ giống đực
  1. vật phóng ra, vật bắn ra; đạn
tính từ
  1. phóng ra, bắn ra
    • Force projectile
      lực phóng ra

Từ có nhắc đến "projectile"