projectile

/projectile/
Học thuật
Thân thiện
projectile

A child throws a small projectile across a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật được phóng/bắn ra: Một vật thể di chuyển trong không khí dưới tác động của một lực, thường với mục đích tấn công hoặc thí nghiệm. dụ: đạn, tên lửa, đá ném.
    • Vật thể tự động lực tên lửa: (Trong kỹ thuật) Một phương tiện hoặc vật thể được đẩy đi bằng động cơ tên lửa.
  2. Tính từ:

    • Có thể phóng/bắn ra: Mô tả tính chất của một vật khả năng được phóng đi.
    • Được phóng/bắn ra: Mô tả trạng thái của một vật đang bị đẩy hoặc bay đi với lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cannon fired a heavy projectile. (Khẩu đại bác bắn ra một viên đạn nặng.)
    • Stones used as projectiles can be dangerous. (Những hòn đá được dùng làm vật ném có thể gây nguy hiểm.)
  • Tính từ:
    • The projectile force of the catapult was impressive. (Lực phóng của máy bắn đá thật ấn tượng.)
    • They studied the projectile motion of the ball. (Họ nghiên cứu chuyển động phóng của quả bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Projectile motion" (Chuyển động ném): Một thuật ngữ vật mô tả chuyển động của một vật chỉ chịu tác dụng của trọng lực sau khi được phóng đi.
    • Calculating the range is a key part of studying projectile motion. (Tính tầm xa một phần quan trọng khi nghiên cứu chuyển động ném.)
  • "Projectile vomiting" (Nôn vọt): Một cách diễn đạt trong y học mô tả hiện tượng chất nôn bị tống ra mạnh xa.
    • The infant experienced projectile vomiting, which concerned the parents. (Đứa trẻ bị nôn vọt, khiến bố mẹ lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Project (Động từ): Phóng, chiếu, dự đoán.
    • The device can project an image on the wall. (Thiết bị có thể chiếu hình ảnh lên tường.)
  • Projection (Danh từ): Sự phóng ra, sự chiếu, phép chiếu.
    • The map uses a Mercator projection. (Bản đồ sử dụng phép chiếu Mercator.)
  • Projector (Danh từ): Máy chiếu.
    • We need a projector for the presentation. (Chúng tôi cần một máy chiếu cho bài thuyết trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Missile: Tên lửa, vật phóng (thường chỉ khí có điều khiển hoặc được thiết kế để phóng).
    • Bullet: Viên đạn (dành cho súng).
    • Shell: Đạn pháo.
  • Tính từ:
    • Propelled: Được đẩy/propelled đi.
    • Launched: Được phóng đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "projectile")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "projectile")

projectile

A child throws a small projectile across a grassy field.

tính từ
  1. phóng ra, bắn ra
    • projectile force
      sức phóng ra, sức bắn ra
  2. có thể phóng ra, có thể bắn ra
danh từ
  1. vật phóng ra, đạn bắn ra

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự