projector

/projector/
Học thuật
Thân thiện
projector

A teacher uses a projector to show a map on the screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy chiếu: Một thiết bị quang học hoặc điện tử dùng để chiếu hình ảnh, video hoặc dữ liệu lên một bề mặt lớn như màn hình hoặc tường.
    • Người đề xướng, người đặt kế hoạch: Người đưa ra hoặc đề xuất một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Máy chiếu):

    • The teacher used a projector to show the presentation to the whole class. (Giáo viên đã sử dụng một máy chiếu để trình chiếu bài thuyết trình cho cả lớp xem.)
    • We need to set up the projector before the movie starts. (Chúng ta cần lắp đặt máy chiếu trước khi bộ phim bắt đầu.)
  • Danh từ (Người đề xướng):

    • He was the main projector of the new environmental initiative. (Anh ấy người đề xướng chính cho sáng kiến môi trường mới.)
    • As the projector of this plan, she is responsible for its presentation. ( người đặt kế hoạch này, ấy chịu trách nhiệm trình bày .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital projector": Máy chiếu kỹ thuật số, loại máy chiếu hiện đại xử lý tín hiệu số.

    • The conference room is equipped with a high-resolution digital projector. (Phòng hội nghị được trang bị một máy chiếu kỹ thuật số độ phân giải cao.)
  • "Overhead projector": Máy chiếu hắt (OHP), một loại máy chiếu sử dụng tấm phim trong suốt.

    • Before digital projectors, teachers commonly used overhead projectors. (Trước thời máy chiếu kỹ thuật số, giáo viên thường sử dụng máy chiếu hắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Project (động từ): Chiếu, phóng; hoặc (danh từ): Dự án, kế hoạch.

    • The film was projected onto a large screen. (Bộ phim được chiếu lên một màn hình lớn.)
    • She is managing an important research project. ( ấy đang quản lý một dự án nghiên cứu quan trọng.)
  • Projection (danh từ): Sự chiếu, hình chiếu; sự dự đoán, phóng chiếu.

    • The projection of the sales figures was very accurate. (Việc dự báo các con số bán hàng rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Máy chiếu): Máy trình chiếu.
  • Danh từ (Người đề xướng): Người khởi xướng, người đề xuất, người lập kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "projector")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "projector")

projector

A teacher uses a projector to show a map on the screen.

danh từ
  1. người đặt kế hoạch, người đặt đề án
  2. người đề xướng thành lập các tổ chức đầu cơ
  3. máy chiếu; đèn pha
  4. súng phóng

Từ có nhắc đến "projector"