worker

/'wə:kə/
danh từ
  1. người lao động, người làm việc
  2. thợ, công nhân
  3. (số nhiều) giai cấp công nhân, nhân dân lao động
  4. (động vật học) ong thợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

worker
A construction worker wears a hard hat while building a wall.