Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự sinh sản nhiều, sự sản xuất nhiều, sự đẻ nhiều
  • sự có nhiều, sự phong phú
Related words
Related search result for "prolificacy"
Comments and discussion on the word "prolificacy"