promission

Học thuật
Thân thiện
promission

Une famille marche vers la terre de promission.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vùng đất hứa: "Promission" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong cụm từ "terre de promission", có nghĩa là "vùng đất hứa", tương đương với "terre promise". ám chỉ một nơi chốn tốt đẹp, hạnh phúc hoặc giàu có người ta hằng mong ước hoặc được hứa hẹn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce pays est décrit comme une terre de promission. (Đất nước này được miêu tả như một vùng đất hứa.)
    • Les explorateurs cherchaient une promission au-delà des mers. (Những nhà thám hiểm tìm kiếm một vùng đất hứa ở bên kia các đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terre de promission": Cụm từ cố định cách dùng chính của từ này. mang ý nghĩa tôn giáo hoặc ẩn dụ về một miền đấttưởng.
    • Pour beaucoup d'immigrants, l'Amérique était une terre de promission. (Đối với nhiều người nhập cư, châu Mỹ là một vùng đất hứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Promis, promise (adj): được hứa hẹn.

    • La terre promise (Vùng đất hứa) - đâycách diễn đạt phổ biến hiện đại hơn.
  • Promesse (n): lời hứa.

    • Il a tenu sa promesse. (Anh ấy đã giữ lời hứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Terre promise: vùng đất hứa (từ đồng nghĩa trực tiếp trong cụm từ).
  • Éden: vườn Địa đàng, thiên đường (nghĩa ẩn dụ tương tự).
  • Eldorado: xứ sở vàng, nơi giàu có hứa hẹn (nghĩa ẩn dụ).
Lưu ý
  • Từ "promission" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại gần như chỉ tồn tại trong cụm từ cố định "terre de promission". Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sử dụng "terre promise".
promission

Une famille marche vers la terre de promission.

danh từ giống cái
  1. (Terre de promission) như terre promise (xem promis)

Từ gần giống

Từ chứa "promission"