permission

/pə'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
permission

L'enfant demande la permission de sortir jouer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cho phép, phép: Sự đồng ý chính thức hoặc sự ủy quyền cho ai đó được làm một việc gì đó.
    • Giấy phép: Văn bản chính thức chứng nhận sự cho phép.
    • (Quân sự) Phép nghỉ: Thời gian được phép vắng mặt khỏi đơn vị quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai demandé la permission de partir plus tôt. (Tôi đã xin phép về sớm hơn.)
    • Il faut une permission spéciale pour construire ici. (Cần phải có một giấy phép đặc biệt để xây dựngđây.)
    • Mon frère est en permission ce week-end. (Anh trai tôi được nghỉ phép cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec votre permission": Với sự cho phép của ngài/quý vị (cụm từ lịch sự).

    • Avec votre permission, je vais maintenant présenter le projet. (Với sự cho phép của quý vị, tôi xin được trình bày dự án.)
  • "Demander la permission": Xin phép.

    • Tu dois toujours demander la permission avant d'utiliser mon ordinateur. (Con phải luôn xin phép trước khi dùng máy tính của mẹ.)
  • "Accorder/Donner sa permission": Cho phép, cấp phép.

    • Le directeur a accordé sa permission pour la réunion. (Giám đốc đã cho phép tổ chức cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Permettre (động từ): Cho phép.

    • La loi permet cette activité. (Luật pháp cho phép hoạt động này.)
  • Permis (danh từ giống đực): Giấy phép (thườngmột loại văn bản cụ thể).

    • permis de conduire (bằng lái xe), permis de construire (giấy phép xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • Autorisation: Sự cho phép, sự ủy quyền.
  • Consentement: Sự đồng ý, sự tán thành.
  • Agrément: Sự chấp thuận, giấy phép (trong một số ngữ cảnh hành chính).
Các cụm từ liên quan
  • Être en permission: Đang nghỉ phép (quân sự).

    • Le soldat est en permission pour trois jours. (Người lính đang nghỉ phép ba ngày.)
  • Sans permission: Không có phép, tự ý.

    • Il est entré dans le bureau sans permission. (Anh ta đã vào văn phòng không có phép.)
Thành ngữ liên quan
  • "Demander permission c'est s'exposer à un refus" (Tục ngữ): Xin phéptự đặt mình vào nguy bị từ chối. (Tương đương với "Im lặngvàng" trong một số tình huống, ý nói đôi khi không nên hỏi nếu bạn chắc chắn câu trả lời là "không").
permission

L'enfant demande la permission de sortir jouer.

danh từ giống cái
  1. phép
    • Obtenir la permission de faire quelque chose
      được phép làm việc
    • Avez votre permission
      nếu được ngài cho phép
  2. (quân sự) phép nghỉ
    • Être en permission
      nghỉ phép
  3. giấy phép

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "permission"