propagande

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tuyên truyền: Hành động phổ biến một hệ tư tưởng, một học thuyết, hoặc thông tin chủ đích để gây ảnh hưởng đến công chúng hoặc thúc đẩy một mục tiêu cụ thể.
    • Tổ chức tuyên truyền: Bộ máy hoặc cơ quan chuyên trách việc tuyên truyền.
    • (Tôn giáo) Giáo đoàn truyền giáo: Một hội đoàn trong Giáo hội Công giáo chuyên lo việc truyền bá đức tin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La propagande politique peut influencer l'opinion publique. (Tuyên truyền chính trị có thể ảnh hưởng đến dư luận.)
    • Ce ministère est une puissante machine de propagande. (Bộ đómột bộ máy tuyên truyền hùng mạnh.)
    • Il a rejoint la propagande pour évangéliser les campagnes. (Anh ấy đã gia nhập giáo đoàn truyền giáo để truyền đạocác vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la propagande": tiến hành tuyên truyền (cho điều ).

    • Ce parti fait de la propagande pour ses idées avant les élections. (Đảng này tiến hành tuyên truyền cho các ý tưởng của mình trước bầu cử.)
  • "Être une cible de propagande": là mục tiêu của sự tuyên truyền.

    • Les jeunes sont souvent une cible de propagande sur les réseaux sociaux. (Giới trẻ thườngmục tiêu của sự tuyên truyền trên mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Propagandiste (danh từ): nhà tuyên truyền, người làm công tác tuyên truyền.

    • Un propagandiste habile. (Một nhà tuyên truyền khéo léo.)
  • Propager (động từ): truyền bá, lan truyền (một thông tin, niềm tin).

    • Propager une rumeur. (Truyền bá một tin đồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Publicité (danh từ giống cái): sự quảng cáo, công khai (thường mang tính thương mại hơn).
  • Endoctrinement (danh từ giống đực): sự giáo dục tư tưởng, sự nhồi sọ (mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "propagande")

Thành ngữ liên quan
  • "C'est de la pure propagande !": Đósự tuyên truyền thuần túy! (Thường dùng với nghĩa chê bai, cho rằng thông tin đó không khách quan, chỉ nhằm thao túng).
    • Ne le crois pas, c'est de la pure propagande ! (Đừng tin điều đó, chỉtuyên truyền thôi!)
danh từ giống cái
  1. sự tuyên truyền; tổ chức tuyên truyền
    • La propagande d'un parti politique
      tổ chức tuyên truyền của một đảng chính trị
    • faire de la propagande pour un nouveau roman
      tuyên truyền cho một cuốn tiểu thuyết mới
  2. (tôn giáo) giáo đoàn truyền giáo