tendency

/'tendənsi/
danh từ
  1. xu hướng, khuynh hướng
    • the tendency to socialism
      xu hướng về chủ nghĩa xã hội
    • a growing tendency
      một khuynh hướng ngày càng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tendency
The stock market shows a clear upward tendency.