tendency

/'tendənsi/
Học thuật
Thân thiện
tendency

The stock market shows a clear upward tendency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xu hướng, khuynh hướng: Một cách suy nghĩ, hành động hoặc phát triển tự nhiên theo một hướng cụ thể nào đó.
    • Chiều hướng, thiên hướng: Một sự phát triển hoặc thay đổi chung theo một lối nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a growing tendency to work from home. ( một xu hướng ngày càng tăng làm việc từ nhà.)
    • He has a tendency to be late for meetings. (Anh ấy khuynh hướng hay đến trễ trong các cuộc họp.)
    • The current shows a northward tendency. (Dòng chảy cho thấy một chiều hướng về phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a tendency to do something": khuynh hướng làm điều đó.

    • This material has a tendency to fade in sunlight. (Chất liệu này khuynh hướng phai màu dưới ánh nắng mặt trời.)
  • "to show a tendency toward(s) something": thể hiện xu hướng về điều đó.

    • The data shows a clear tendency towards urbanization. (Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng về đô thị hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tendentious (adj): thiên kiến, xu hướng thiên vị.
    • The article was criticized for being tendentious. (Bài báo bị chỉ trích thiên kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclination: sự nghiêng về, khuynh hướng.
  • Trend: xu thế, xu hướng (thường chỉ sự thay đổi chung trong xã hội).
  • Propensity: thiên hướng, khuynh hướng bẩm sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'tendency')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'tendency')

tendency

The stock market shows a clear upward tendency.

danh từ
  1. xu hướng, khuynh hướng
    • the tendency to socialism
      xu hướng về chủ nghĩa xã hội
    • a growing tendency
      một khuynh hướng ngày càng