tendency
/'tendənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xu hướng, khuynh hướng: Một cách suy nghĩ, hành động hoặc phát triển tự nhiên theo một hướng cụ thể nào đó.
- Chiều hướng, thiên hướng: Một sự phát triển hoặc thay đổi chung theo một lối nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a growing tendency to work from home. (Có một xu hướng ngày càng tăng là làm việc từ nhà.)
- He has a tendency to be late for meetings. (Anh ấy có khuynh hướng hay đến trễ trong các cuộc họp.)
- The current shows a northward tendency. (Dòng chảy cho thấy một chiều hướng về phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a tendency to do something": có khuynh hướng làm điều gì đó.
- This material has a tendency to fade in sunlight. (Chất liệu này có khuynh hướng phai màu dưới ánh nắng mặt trời.)
"to show a tendency toward(s) something": thể hiện xu hướng về điều gì đó.
- The data shows a clear tendency towards urbanization. (Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng về đô thị hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tendentious (adj): có thiên kiến, có xu hướng thiên vị.
- The article was criticized for being tendentious. (Bài báo bị chỉ trích vì có thiên kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Inclination: sự nghiêng về, khuynh hướng.
- Trend: xu thế, xu hướng (thường chỉ sự thay đổi chung trong xã hội).
- Propensity: thiên hướng, khuynh hướng bẩm sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'tendency')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'tendency')
danh từ
- xu hướng, khuynh hướng
- the tendency to socialismxu hướng về chủ nghĩa xã hội
- a growing tendencymột khuynh hướng ngày càng rõ