propret

Học thuật
Thân thiện
propret

La chambre est très proprette après le nettoyage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sạch sẽ, gọn gàng, xinh xắn: "Propret" mô tả một người, một vật hoặc một không gian không chỉ sạch sẽ mà còn có vẻ gọn gàng, tươm tất dễ chịu, thường với một sắc thái tích cực, ấm cúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a une maison très proprette. ( ấy có một ngôi nhà rất sạch sẽ xinh xắn.)
    • Le jardin est petit mais propret. (Khu vườn nhỏ nhưng sạch sẽ gọn gàng.)
    • Il est toujours habillé de manière proprette. (Anh ấy luôn ăn mặc một cách tươm tất, gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propret" thường được dùng với sắc thái trìu mến, khen ngợi, nhấn mạnh sự chăm chút, ngăn nắp hơn là chỉ đơn thuầnsạch sẽ. có thể ám chỉ một sự sạch sẽ đáng yêu, dễ thương.
    • Une petite rue proprette. (Một con phố nhỏ sạch sẽ xinh xắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Propre (adj): sạch (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể chỉ sự sạch sẽ về mặt vệ sinh hoặc tính chất riêng biệt, thuộc về).
  • Net (adj): sạch sẽ, rõ ràng, rành mạch.
  • Soigné(e) (adj): được chăm chút kỹ lưỡng, chỉn chu.
Từ đồng nghĩa
  • Bien tenu(e): được giữ gìn tốt, ngăn nắp.
  • Coquet(te): diêm dúa, chải chuốt (thường dùng cho người).
  • Impeccable: hoàn hảo, không tỳ vết.
Từ trái nghĩa
  • Sale: bẩn.
  • Négligé(e): luộm thuộm, cẩu thả.
  • Désordonné(e): lộn xộn, bừa bãi.
propret

La chambre est très proprette après le nettoyage.

tính từ
  1. sạch sẽ xinh xắn
    • Chambre proprette
      căn phòng sạch sẽ xinh xắn
    • Une servante proprette
      gái sạch sẽ xinh xắn