propriété

danh từ giống cái
  1. quyền sở hữu; sở hữu, tài sản
    • Propriété collective
      sở hữu tập thể
  2. ruộng đất
    • Propriété plantée d'arbres
      ruộng đất () trồng cây
  3. đặc tính, tính chất
    • Propriété physique
      tính chất vật
  4. sự thích đáng
    • La propriété des termes
      sự dùng từ thích đáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "propriété"

propriété
La propriété est entourée d'une clôture en bois.