propriété

Học thuật
Thân thiện
propriété

La propriété est entourée d'une clôture en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quyền sở hữu; sở hữu, tài sản: Chỉ quyền sở hữu hợp pháp đối với một vật, một mảnh đất hoặc một tài sản. Cũng có thể chỉ chính tài sản đó.
    • Đặc tính, tính chất: Chỉ một đặc điểm, một thuộc tính vốn hoặc đặc trưng của một sự vật, hiện tượng.
    • Sự thích đáng, sự đúng đắn: Chỉ tính chất phù hợp, chính xác của một điều đó, ví dụ như cách dùng từ.
Ví dụ sử dụng
  • Về quyền sở hữu/tài sản:
    • La propriété de cette maison lui a été transmise par héritage. (Quyền sở hữu ngôi nhà này được chuyển cho anh ta thông qua thừa kế.)
    • C'est une propriété privée, l'entrée est interdite. (Đâytài sản tư nhân, cấm vào.)
  • Về đặc tính, tính chất:
    • La transparence est une propriété essentielle du verre. (Tính trong suốtmột đặc tính cốt yếu của thủy tinh.)
    • Les aimants ont la propriété d'attirer le fer. (Nam châm tính chất hút sắt.)
  • Về sự thích đáng:
    • Le succès de son discours tient à la propriété des termes employés. (Thành công trong bài phát biểu của ông ấy nằmsự dùng từ thích đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en propriété": Là chủ sở hữu, sở hữu một cái gì đó.
    • Il est enfin en propriété de son appartement après vingt ans de crédit. (Cuối cùng anh ấy cũng sở hữu căn hộ của mình sau hai mươi năm trả góp.)
  • "Avoir la propriété de + infinitif": đặc tính là, khả năng (làm gì đó).
    • Cette plante a la propriété de guérir certaines infections. (Loại cây này đặc tính chữa lành một số bệnh nhiễm trùng.)
Biến thể từ liên quan
  • Propriétaire (danh từ): Chủ sở hữu, chủ nhân.
    • Le propriétaire du chien doit le tenir en laisse. (Chủ nhân của con chó phải xích lại.)
  • Propriétaire (tính từ): (Thuộc về) chủ sở hữu.
    • L'esprit propriétaire. (Tinh thần làm chủ / tư hữu.)
  • Approprié, e (tính từ): Thích hợp, phù hợp.
    • Une tenue appropriée pour l'occasion. (Một bộ trang phục phù hợp cho dịp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Về quyền sở hữu: Possession (sự sở hữu), bien (tài sản), avoir (của cải).
  • Về đặc tính: Caractéristique (đặc trưng), qualité (phẩm chất, tính chất), attribut (thuộc tính).
  • Về sự thích đáng: Justesse (sự đúng đắn), pertinence (sự thích đáng, sự liên quan).
Các cụm từ cố định
  • Propriété intellectuelle: Sở hữu trí tuệ.
    • La protection de la propriété intellectuelle est cruciale pour les inventeurs. (Việc bảo vệ sở hữu trí tuệrất quan trọng đối với các nhà phát minh.)
  • Propriété industrielle: Sở hữu công nghiệp (bao gồm bằng sáng chế, nhãn hiệu...).
    • Il a déposé un brevet pour protéger sa propriété industrielle. (Ông ấy đã đăngbằng sáng chế để bảo vệ tài sản công nghiệp của mình.)
  • Propriété littéraire et artistique: Quyền tác giả.
    • La propriété littéraire et artistique défend les droits des créateurs. (Quyền tác giả bảo vệ quyền lợi của những người sáng tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • N'avoir ni feu ni lieu / ni propriété: Không nhà cửa, không chỗ ở cố định (nghĩa đen: không lửa, không chỗ, khôngtài sản).
    • Après la catastrophe, beaucoup de familles se sont retrouvées sans feu ni lieu ni propriété. (Sau thảm họa, nhiều gia đình rơi vào cảnh không nhà không cửa.)
propriété

La propriété est entourée d'une clôture en bois.

danh từ giống cái
  1. quyền sở hữu; sở hữu, tài sản
    • Propriété collective
      sở hữu tập thể
  2. ruộng đất
    • Propriété plantée d'arbres
      ruộng đất () trồng cây
  3. đặc tính, tính chất
    • Propriété physique
      tính chất vật
  4. sự thích đáng
    • La propriété des termes
      sự dùng từ thích đáng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống