proscrible

/proscrible/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Để (ai) ra ngoài vòng pháp luật: Hành động tuyên bố một người ngoài vòng pháp luật, không được bảo vệ bởi luật pháp có thể bị trừng phạt.
    • Trục xuất, đày đi: Hành động buộc một người phải rời khỏi một cộng đồng hoặc quốc gia, thường như một hình phạt chính thức.
    • Cấm, bài trừ (việc dùng cái coi như nguy hiểm): Hành động cấm đoán một thứ đó một cách chính thức tuyệt đối, coi nguy hiểm hoặc không thể chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The dictator proscribed his political opponents. (Nhà độc tài để các đối thủ chính trị của mình ra ngoài vòng pháp luật.)
    • The ancient Roman Senate could proscribe citizens, seizing their property. (Viện nguyên lão La cổ đại có thể tuyên bố công dân ngoài vòng pháp luật, tịch thu tài sản của họ.)
    • The new law proscribes the use of certain chemicals in food. (Luật mới cấm việc sử dụng một số hóa chất trong thực phẩm.)
    • The organization proscribes any form of discrimination. (Tổ chức bài trừ mọi hình thức phân biệt đối xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be proscribed": bị cấm, bị đặt ngoài vòng pháp luật.
    • The substance is proscribed in many countries. (Chất này bị cấmnhiều quốc gia.)
    • The rebels were proscribed by the government. (Những người nổi dậy bị chính phủ đặt ra ngoài vòng pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Proscription (danh từ): Sự cấm đoán, sự đặt ra ngoài vòng pháp luật; lệnh cấm.
    • The proscription of the drug was necessary for public safety. (Việc cấm loại thuốc đó cần thiết cho an toàn công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ban (ngoại động từ): cấm.
  • Outlaw (ngoại động từ): đặt ra ngoài vòng pháp luật.
  • Forbid (ngoại động từ): cấm đoán.
  • Exile (ngoại động từ): lưu đày, trục xuất.
Từ trái nghĩa
  • Permit (ngoại động từ): cho phép.
  • Allow (ngoại động từ): cho phép.
  • Authorize (ngoại động từ): ủy quyền, cho phép.
  • Sanction (ngoại động từ): chấp thuận, phê chuẩn.
ngoại động từ
  1. để (ai) ra ngoài vòng pháp luật
  2. trục xuất, đày đi
  3. cấm, bài trừ (việc dùng cái coi như nguy hiểm)