proscrire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cấm chỉ, bài trừ: Hành động cấm đoán một cách chính thức và nghiêm khắc, loại bỏ hoặc không cho phép một thứ gì đó tồn tại hoặc hoạt động.
- Phát vãng, đày biệt xứ: (Từ cũ, sử học) Hành động trục xuất hoặc lưu đày ai đó khỏi một cộng đồng hoặc quốc gia, tước bỏ sự bảo vệ của pháp luật.
- Đặt ngoài vòng pháp luật: (Từ cũ, sử học) Tuyên bố ai đó không còn được pháp luật bảo vệ, thường dẫn đến việc họ có thể bị bắt hoặc giết mà không bị trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de proscrire cette substance dangereuse. (Chính phủ đã quyết định cấm chất nguy hiểm này.)
- Cette pratique discriminatoire devrait être proscrite par la loi. (Thực hành phân biệt đối xử này nên bị bài trừ bởi luật pháp.)
- Sous la Terreur, de nombreux opposants ont été proscrits. (Dưới thời Khủng bố, nhiều người chống đối đã bị đày biệt xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être proscrit": Ở trạng thái bị cấm hoặc bị loại trừ.
- L'utilisation du téléphone au volant est proscrite. (Việc sử dụng điện thoại khi lái xe bị cấm.)
- "Proscrire quelqu'un de...": Trục xuất, loại ai đó ra khỏi một nơi hoặc nhóm.
- Il fut proscrit de la cour royale. (Ông ta bị trục xuất khỏi triều đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Proscription (danh từ): Sự cấm đoán, sự bài trừ; (sử học) sự đày biệt xứ, sự đặt ngoài vòng pháp luật.
- La proscription de la discrimination est un principe fondamental. (Việc cấm phân biệt đối xử là một nguyên tắc cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Interdire: Cấm (nghĩa chung, phổ biến hơn).
- Bannir: Trục xuất, đày ải; (nghĩa bóng) loại bỏ.
- Exclure: Loại trừ, không cho tham gia.
- Condamner: Lên án, phản đối kịch liệt.
Từ trái nghĩa
- Autoriser: Cho phép.
- Permettre: Cho phép.
- Tolérer: Khoan dung, chấp nhận.
- Réhabiliter: Phục hồi (danh dự, quyền lợi).
Lưu ý sử dụng
- "Proscrire" mang sắc thái mạnh mẽ và chính thức hơn so với "interdire". Nó thường được dùng trong văn bản luật, chính sách hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ việc cấm đoán triệt để.
- Nghĩa lịch sử (đày biệt xứ, đặt ngoài vòng pháp luật) ngày nay ít dùng trong ngôn ngữ thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử.
ngoại động từ
- phát vãng, đày biệt xứ
- cấm (chỉ); bài trừ
- proscrire l'opiumcấm hút thuốc phiện
- (sử học) đặt ngoài vòng pháp luật