prospecter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thăm dò, khảo sát: Hành động tìm kiếm, khảo sát một khu vực để phát hiện tài nguyên (như khoáng sản, dầu mỏ) hoặc để đánh giá tiềm năng (như thị trường, khách hàng).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La compagnie a envoyé une équipe pour prospecter cette zone montagneuse. (Công ty đã cử một đội đi thăm dò khu vực miền núi này.)
- Avant de lancer le produit, il faut prospecter le marché. (Trước khi tung ra sản phẩm, cần phải thăm dò thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prospecter des clients": tìm kiếm, thăm dò khách hàng tiềm năng.
- Son travail consiste à prospecter des clients pour la nouvelle gamme de logiciels. (Công việc của anh ấy là tìm kiếm khách hàng tiềm năng cho dòng phần mềm mới.)
"Prospecter un gisement": thăm dò một mỏ khoáng sản.
- Les géologues prospectent un gisement de cuivre. (Các nhà địa chất đang thăm dò một mỏ đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Prospection (danh từ giống cái): sự thăm dò, cuộc khảo sát.
- La prospection pétrolière est une activité coûteuse. (Việc thăm dò dầu mỏ là một hoạt động tốn kém.)
Prospecteur (danh từ giống đực): người thăm dò, nhà thăm dò.
- Un prospecteur d'or. (Một nhà thăm dò vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Explorer: thám hiểm, khám phá.
- Rechercher: tìm kiếm.
- Sonder: dò xét, thăm dò (thường dùng cho ý kiến hoặc địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "prospecter" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prospecter".
ngoại động từ
- thăm dò
- Prospecter une région pour y chercher du pétrolethăm dò một vùng để tìm dầu mỏ
- Agent conmercial qui prospecte une régionđại lý thương mại đi thăm dò một vùng (để biết khả năng khách hàng)