prospecter

ngoại động từ
  1. thăm dò
    • Prospecter une région pour y chercher du pétrole
      thăm dò một vùng để tìm dầu mỏ
    • Agent conmercial qui prospecte une région
      đạithương mại đi thăm dò một vùng (để biết khả năng khách hàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prospecter"