protèle

Học thuật
Thân thiện
protèle

Le protèle cherche des insectes dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cầy linh: Tên gọi của một loài động vật có vú ăn thịt, thuộc họ cầy, ngoại hình giống cáo nhưng nhỏ hơn, thường sốngvùng đồng cỏ châu Phi. Tên khoa họcProteles cristata.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le protèle se nourrit principalement de termites. (Cầy linh ăn chủ yếumối.)
    • On peut observer le protèle en Afrique de l'Est. (Người ta có thể quan sát thấy cầy linhĐông Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protèle à crinière": cầy linh bờm (tên gọi khác để chỉ loài này, nhấn mạnh đặc điểm bờm lông dọc sống lưng).
    • Le protèle à crinière est un animal nocturne. (Cầy linh bờmmột loài vật hoạt động về đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Protèles (số nhiều của "protèle"): những con cầy linh.
    • Les protèles vivent en terrier. (Những con cầy linh sống trong hang.)
Từ đồng nghĩa
  • Loup fouisseur: (nghĩa đen: sói đào hang) - một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho loài cầy linh, dựa trên tập tính của chúng.
  • Proteles cristata: tên khoa học của loài.
Thông tin thêm
  • Từ "protèle" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "hoàn chỉnh phía trước", có thể liên quan đến cấu trúc bàn chân của chúng.
  • Mặc dù tên gọi dân gian là "sói đất" hay "sói đào hang", cầy linh thực chất họ hàng gần với linh cẩu hơn là với sói hay cáo.
protèle

Le protèle cherche des insectes dans la savane.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cầy linh