protal

Học thuật
Thân thiện
protal

Le protal discute avec un élève dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hiệu trưởng (trường trung học): Từ lóng, biệt ngữ dùng trong môi trường học đường để chỉ người đứng đầu một trường trung học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le protal a pris la parole lors de la rentrée. (Vị hiệu trưởng đã phát biểu trong lễ khai giảng.)
    • Les élèves doivent obtenir l'autorisation du protal pour cette sortie. (Học sinh phải được sự cho phép của hiệu trưởng cho chuyến đi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller voir le protal": Đến gặp hiệu trưởng.
    • Si tu as un problème grave, il faut aller voir le protal. (Nếu em vấn đề nghiêm trọng, phải đi gặp hiệu trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Proviseur (n.m): Hiệu trưởng trường trung học (từ chính thức, trang trọng hơn).

    • Le proviseur du lycée est très respecté. (Hiệu trưởng trường trung học rất được kính trọng.)
  • Principal (n.m): Hiệu trưởng (từ thông dụng, có thể dùng cho nhiều cấp học).

    • Le principal du collège a annoncé une nouvelle règle. (Hiệu trưởng trường cấp hai đã thông báo một quy định mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Directeur (n.m): Giám đốc, người đứng đầu (có thể dùng trong bối cảnh trường học một cách không chính thức).
  • Chef d'établissement (n.m): Người đứng đầu cơ sở giáo dục (cách gọi chung, trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Protal" là từ lóng (argot scolaire), chủ yếu được học sinh sử dụng trong giao tiếp không chính thức. Trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng, nên dùng "proviseur" hoặc "principal".
  • Phạm vi sử dụng: Từ này đặc trưng cho tiếng lóng học đường Pháp thường chỉ dùng để chỉ hiệu trưởng trường trung học (lycée).
protal

Le protal discute avec un élève dans son bureau.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) hiệu trưởng (trường trung học)