protamine

protamine

A scientist uses protamine to neutralize a heparin sample in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Protamine một loại protein đơn giản, nhiều trong tinh trùng của . Thành phần của giàu axit amin arginine cấu trúc đơn giản hơn so với globulin hoặc albumin.
    • Protamine tác dụng trung hòa tác dụng chống đông máu của heparin, do đó được sử dụng trong y học để đảo ngược tác dụng của heparin sau phẫu thuật hoặc điều trị.
dụ sử dụng
  • (Protamine thường được sử dụng để đảo ngược tác dụng của heparin sau phẫu thuật.)
  • (Cấu trúc của protamine đơn giản hơn so với albumin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Protamine sulfate (protamine sulfate): dạng muối của protamine, thường được dùng trong lâm sàng.

    • Protamine sulfate is administered intravenously to neutralize heparin. (Protamine sulfate được tiêm tĩnh mạch để trung hòa heparin.)
  • Protamine zinc insulin (insulin protamine kẽm): một dạng insulin kết hợp với protamine kẽm, tác dụng kéo dài.

    • Patients with diabetes may use protamine zinc insulin for better blood sugar control. (Bệnh nhân tiểu đường có thể sử dụng insulin protamine kẽm để kiểm soát đường huyết tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Protamine (danh từ): không biến thể phổ biến khác.
  • Protamine-like (tính từ): giống như protamine.
    • This protamine-like protein is found in some marine organisms. (Loại protein giống protamine này được tìm thấymột số sinh vật biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Basic protein (protein kiềm tính): protamine giàu arginine nên tính kiềm.
  • Heparin antagonist (chất đối kháng heparin): protamine trung hòa heparin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "protamine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "protamine".