proteles

proteles

A proteles emerges from its burrow at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó sói đất: "Proteles" tên khoa học của một loài động vật thuộc họ linh cẩu, còn được gọi là "chó sói đất" (aardwolf). Loài này ăn chủ yếu mối côn trùng, ngoại hình giống linh cẩu nhỏ nhưng không hung dữ.
dụ sử dụng
  • (Chó sói đất loài động vật hoạt động về đêm, ăn mối.)
  • (Trong tự nhiên, chó sói đất thường bị nhầm với linh cẩu bộ lông sọc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proteles cristatus": tên khoa học đầy đủ của loài chó sói đất, thường được dùng trong các tài liệu sinh học.
    • The classification of Proteles cristatus places it in the Hyaenidae family. (Phân loại của Proteles cristatus đặt vào họ linh cẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aardwolf (n): tên thông thường của "proteles" trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "chó sói đất".
    • The aardwolf is shy and rarely seen by humans. (Chó sói đất nhút nhát hiếm khi được con người nhìn thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó sói đất: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài "proteles".
  • Linh cẩu đất: một tên gọi khác ít phổ biến hơn, nhấn mạnh đặc điểm sống trên mặt đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "proteles" danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "proteles" thuật ngữ chuyên ngành sinh học.