proteome

proteome

A scientist studies the human proteome using a detailed chart.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ protein hoàn chỉnh được tạo ra bởi một bộ gen cụ thể. - "Proteome" tập hợp tất cả các protein một cơ thể, tế bào, hoặc có thể sản xuất ra dựa trên thông tin di truyền (genome) của .

dụ sử dụng
  • (Bộ protein của con người bao gồm hơn 20.000 loại protein khác nhau.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu bộ protein của tế bào ung thư để tìm ra phương pháp điều trị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proteome analysis": phân tích bộ protein.

    • Proteome analysis helps identify how diseases affect protein production. (Phân tích bộ protein giúp xác định cách bệnh tật ảnh hưởng đến quá trình sản xuất protein.)
  • "Proteome mapping": lập bản đồ bộ protein.

    • Proteome mapping is a complex process that reveals protein interactions. (Lập bản đồ bộ protein một quá trình phức tạp tiết lộ các tương tác protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Proteomics (danh từ): lĩnh vực nghiên cứu về bộ protein.

    • Proteomics is a key area of modern biology. (Lĩnh vực nghiên cứu bộ protein một lĩnh vực chính của sinh học hiện đại.)
  • Proteomic (tính từ): thuộc về bộ protein.

    • Proteomic data are essential for drug development. (Dữ liệu về bộ protein rất cần thiết cho việc phát triển thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Protein set: tập hợp protein.
  • Protein complement: phần bổ sung protein (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học phân tử).
Các cụm từ (không phrasal verbs, đây danh từ kỹ thuật)
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "proteome".