protracted
/protracted/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo dài, bị kéo dài: Chỉ một sự việc, tình huống hoặc quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian dài hơn bình thường hoặc dự kiến, thường mang hàm ý tiêu cực về sự mệt mỏi, chậm trễ hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The negotiations were protracted and difficult. (Các cuộc đàm phán kéo dài và khó khăn.)
- She suffered from a protracted illness. (Bà ấy bị một căn bệnh kéo dài.)
- The legal case resulted in a protracted court battle. (Vụ kiện dẫn đến một cuộc chiến pháp lý kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"protracted conflict": xung đột kéo dài.
- The region has been devastated by a protracted conflict. (Khu vực này đã bị tàn phá bởi một cuộc xung đột kéo dài.)
"protracted absence": sự vắng mặt kéo dài.
- His protracted absence from work raised concerns. (Sự vắng mặt kéo dài của anh ấy tại nơi làm việc đã gây ra lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Protract (động từ): kéo dài, làm cho dài ra.
- He did not want to protract the meeting any further. (Ông ấy không muốn kéo dài cuộc họp thêm nữa.)
Protraction (danh từ): sự kéo dài.
- The protraction of the dispute was costly for both sides. (Sự kéo dài của tranh chấp là tốn kém cho cả hai bên.)
Từ đồng nghĩa
- Prolonged: kéo dài.
- Extended: được gia hạn, kéo dài.
- Lengthy: dài lê thê, kéo dài.
- Drawn-out: kéo dài (nhấn mạnh sự chậm chạp, mệt mỏi).
Từ trái nghĩa
- Brief: ngắn gọn.
- Short: ngắn.
- Abbreviated: được rút ngắn.
tính từ
- kéo dài, bị kéo dài
- a protracted debatemột cuộc tranh luận kéo dài
- a protracted warmột cuộc chiến tranh kéo dài