protracted

/protracted/
Học thuật
Thân thiện
protracted

The negotiations became protracted over several months.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kéo dài, bị kéo dài: Chỉ một sự việc, tình huống hoặc quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian dài hơn bình thường hoặc dự kiến, thường mang hàm ý tiêu cực về sự mệt mỏi, chậm trễ hoặc khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The negotiations were protracted and difficult. (Các cuộc đàm phán kéo dài khó khăn.)
    • She suffered from a protracted illness. ( ấy bị một căn bệnh kéo dài.)
    • The legal case resulted in a protracted court battle. (Vụ kiện dẫn đến một cuộc chiến pháp kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protracted conflict": xung đột kéo dài.

    • The region has been devastated by a protracted conflict. (Khu vực này đã bị tàn phá bởi một cuộc xung đột kéo dài.)
  • "protracted absence": sự vắng mặt kéo dài.

    • His protracted absence from work raised concerns. (Sự vắng mặt kéo dài của anh ấy tại nơi làm việc đã gây ra lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Protract (động từ): kéo dài, làm cho dài ra.

    • He did not want to protract the meeting any further. (Ông ấy không muốn kéo dài cuộc họp thêm nữa.)
  • Protraction (danh từ): sự kéo dài.

    • The protraction of the dispute was costly for both sides. (Sự kéo dài của tranh chấp tốn kém cho cả hai bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolonged: kéo dài.
  • Extended: được gia hạn, kéo dài.
  • Lengthy: dài lê thê, kéo dài.
  • Drawn-out: kéo dài (nhấn mạnh sự chậm chạp, mệt mỏi).
Từ trái nghĩa
  • Brief: ngắn gọn.
  • Short: ngắn.
  • Abbreviated: được rút ngắn.
protracted

The negotiations became protracted over several months.

tính từ
  1. kéo dài, bị kéo dài
    • a protracted debate
      một cuộc tranh luận kéo dài
    • a protracted war
      một cuộc chiến tranh kéo dài

Từ tương tự