drawn-out
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Dùng cho lời nói) được nói một cách chậm rãi và kéo dài các nguyên âm ra: Cách nói chậm, kéo dài âm thanh của các nguyên âm.
- Bị kéo dài ra; mất nhiều thời gian: Chỉ một sự việc, quá trình hoặc tình huống diễn ra lâu hơn mức bình thường hoặc mong đợi, thường gây cảm giác mệt mỏi, chán ngắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He spoke in a drawn-out voice, making the story seem even longer. (Anh ấy nói bằng một giọng kéo dài, khiến câu chuyện có vẻ còn dài hơn.)
- The drawn-out argument lasted for hours without a resolution. (Cuộc tranh cãi bị kéo dài diễn ra hàng giờ đồng hồ mà không có hồi kết.)
- We endured a drawn-out legal process. (Chúng tôi đã trải qua một quá trình pháp lý kéo dài mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a drawn-out sigh": một tiếng thở dài não nề, kéo dài.
- She let out a drawn-out sigh of disappointment. (Cô ấy thở ra một tiếng thở dài kéo dài đầy thất vọng.)
"a drawn-out farewell": một lời tạm biệt kéo dài, lưu luyến.
- Their drawn-out farewell at the airport was emotional. (Lời tạm biệt kéo dài của họ ở sân bay thật đầy cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Prolonged (adj): kéo dài (nhấn mạnh việc kéo dài thời gian).
- a prolonged silence (một sự im lặng kéo dài)
- Protracted (adj): kéo dài lâu, kéo dài một cách mệt mỏi (thường dùng cho các cuộc đàm phán, tranh chấp).
- protracted negotiations (các cuộc đàm phán kéo dài)
- Lengthy (adj): dài lê thê, kéo dài (nhấn mạnh độ dài về thời gian).
- a lengthy meeting (một cuộc họp dài)
Từ đồng nghĩa
- Extended: được kéo dài ra.
- Long-drawn-out: kéo dài lê thê (nhấn mạnh hơn).
- Tedious: chán ngắt, tẻ nhạt (nhấn mạnh cảm giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "drawn-out" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- To drag on: kéo dài một cách mệt mỏi (động từ, có nghĩa tương tự).
- The meeting dragged on for hours. (Cuộc họp kéo dài lê thê hàng giờ đồng hồ.)
Adjective
- (lời nói) được nói một cách chậm rãi và kéo dài các nguyên âm ra
- bị kéo dài ra; mất nhiều thời gian
- a drawn-out argumentmột cuộc tranh cãi bị kéo dài ra