drawn-out

Học thuật
Thân thiện
drawn-out

The meeting was a drawn-out affair that lasted all afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Dùng cho lời nói) được nói một cách chậm rãi kéo dài các nguyên âm ra: Cách nói chậm, kéo dài âm thanh của các nguyên âm.
    • Bị kéo dài ra; mất nhiều thời gian: Chỉ một sự việc, quá trình hoặc tình huống diễn ra lâu hơn mức bình thường hoặc mong đợi, thường gây cảm giác mệt mỏi, chán ngắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He spoke in a drawn-out voice, making the story seem even longer. (Anh ấy nói bằng một giọng kéo dài, khiến câu chuyện có vẻ còn dài hơn.)
    • The drawn-out argument lasted for hours without a resolution. (Cuộc tranh cãi bị kéo dài diễn ra hàng giờ đồng hồ không hồi kết.)
    • We endured a drawn-out legal process. (Chúng tôi đã trải qua một quá trình pháp kéo dài mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a drawn-out sigh": một tiếng thở dài não nề, kéo dài.

    • She let out a drawn-out sigh of disappointment. ( ấy thở ra một tiếng thở dài kéo dài đầy thất vọng.)
  • "a drawn-out farewell": một lời tạm biệt kéo dài, lưu luyến.

    • Their drawn-out farewell at the airport was emotional. (Lời tạm biệt kéo dài của họsân bay thật đầy cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolonged (adj): kéo dài (nhấn mạnh việc kéo dài thời gian).
    • a prolonged silence (một sự im lặng kéo dài)
  • Protracted (adj): kéo dài lâu, kéo dài một cách mệt mỏi (thường dùng cho các cuộc đàm phán, tranh chấp).
    • protracted negotiations (các cuộc đàm phán kéo dài)
  • Lengthy (adj): dài lê thê, kéo dài (nhấn mạnh độ dài về thời gian).
    • a lengthy meeting (một cuộc họp dài)
Từ đồng nghĩa
  • Extended: được kéo dài ra.
  • Long-drawn-out: kéo dài lê thê (nhấn mạnh hơn).
  • Tedious: chán ngắt, tẻ nhạt (nhấn mạnh cảm giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "drawn-out" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • To drag on: kéo dài một cách mệt mỏi (động từ, có nghĩa tương tự).
    • The meeting dragged on for hours. (Cuộc họp kéo dài lê thê hàng giờ đồng hồ.)
drawn-out

The meeting was a drawn-out affair that lasted all afternoon.

Adjective
  1. (lời nói) được nói một cách chậm rãi kéo dài các nguyên âm ra
  2. bị kéo dài ra; mất nhiều thời gian
    • a drawn-out argument
      một cuộc tranh cãi bị kéo dài ra

Từ tương tự