protêt

Học thuật
Thân thiện
protêt

Le notaire établit un protêt pour défaut de paiement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Chứng thư kháng nghị: Một văn bản phápchính thức do một công chứng viên lập ra, xác nhận việc một hối phiếu hoặc kỳ phiếu đã được xuất trình để thanh toán nhưng đã bị từ chối thanh toán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le porteur de la lettre de change a faire dresser un protêt. (Người cầm hối phiếu đã phải yêu cầu lập một chứng thư kháng nghị.)
    • Le protêt est un acte notarié qui constate le défaut de paiement. (Chứng thư kháng nghịmột văn bản công chứng ghi nhận việc không thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protêt faute de paiement": Cụm từ phápchuyên ngành chỉ chứng thư kháng nghị được lập do không thanh toán (một hối phiếu, kỳ phiếu).
    • En cas de non-paiement à l'échéance, le porteur peut faire établir un protêt faute de paiement. (Trong trường hợp không thanh toán khi đến hạn, người cầm phiếu có thể yêu cầu lập một chứng thư kháng nghị do không thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Protester (động từ): Kháng nghị, lập chứng thư kháng nghị.
    • Il faut protester la lettre de change. (Cần phải lập chứng thư kháng nghị cho hối phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Acte de protestation: Văn bản kháng nghị (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

protêt

Le notaire établit un protêt pour défaut de paiement.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) chứng thư kháng nghị
    • Protêt faute de paiement
      chứng thư kháng nghị không được chi trả (một kỳ phiếu)