protêt

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) chứng thư kháng nghị
    • Protêt faute de paiement
      chứng thư kháng nghị không được chi trả (một kỳ phiếu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

protêt
Le notaire établit un protêt pour défaut de paiement.