produit

Học thuật
Thân thiện
produit

Un agriculteur récolte les produits de son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sản phẩm, sản vật: Vật được tạo ra từ một quá trình sản xuất, lao động hoặc tự nhiên.
    • Hoa lợi: Phần thu nhập hoặc lợi nhuận thu được từ tài sản, đặc biệtđất đai.
    • Con đẻ: Con non được sinh ra từ động vật.
    • Tích, tích số: Kết quả của phép nhân trong toán học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce fromage est un produit local. (Phô mai nàymột sản phẩm địa phương.)
    • Le produit de cette vente sera reversé à une association. (Hoa lợi từ đợt bán hàng này sẽ được chuyển cho một hiệp hội.)
    • Le produit de cette jument est un magnifique poulain. (Con đẻ của con ngựa cái nàymột chú ngựa con tuyệt đẹp.)
    • Le produit de 5 par 3 est 15. (Tích của 5 3 là 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Produit intérieur brut (PIB)": Tổng sản phẩm quốc nội, một chỉ số kinh tế.

    • Le produit intérieur brut de ce pays a augmenté. (Tổng sản phẩm quốc nội của nước này đã tăng.)
  • "Produit dérivé": Sản phẩm phái sinh, thường liên quan đến một tác phẩm gốc (phim, sách).

    • Les peluches sont des produits dérivés populaires de ce film d'animation. (Thú nhồi bôngnhững sản phẩm phái sinh phổ biến của bộ phim hoạt hình này.)
Biến thể từ gần giống
  • Produire (động từ): Sản xuất, tạo ra.

    • Cette usine produit des voitures. (Nhà máy này sản xuất ô .)
  • Productif, productive (tính từ): năng suất, sinh lợi.

    • C'est une réunion très productive. (Đómột cuộc họp rất hiệu quả.)
  • Production (danh từ giống cái): Sự sản xuất, sản lượng.

    • La production de blé a baissé cette année. (Sản lượng lúa mì đã giảm trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Marchandise: Hàng hoá (nhấn mạnh khía cạnh thương mại).
  • Résultat: Kết quả (nghĩa chung, có thể dùng trong toán học).
  • Revenu: Thu nhập (gần nghĩa với "hoa lợi").
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Mettre un produit sur le marché: Đưa một sản phẩm ra thị trường.

    • L'entreprise va mettre son nouveau produit sur le marché le mois prochain. (Công ty sẽ đưa sản phẩm mới ra thị trường vào tháng tới.)
  • Être le produit de: Là kết quả của, được tạo nên từ.

    • Son succès est le produit de nombreux efforts. (Thành công của anh ấykết quả của nhiều nỗ lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Produit d'appel: Sản phẩm mồi (sản phẩm được bán lỗ để thu hút khách hàng mua các mặt hàng khác).
    • Ce lait à prix très bas est un produit d'appel pour le supermarché. (Sữa giá rất thấp nàymột sản phẩm mồi cho siêu thị.)
produit

Un agriculteur récolte les produits de son champ.

danh từ giống đực
  1. sản phẩm, sản vật
    • Produits du sol
      sản vật của ruộng đất
    • produit de substitution
      (hoá học) sản phẩm thế
  2. hoa lợi
    • Vivre du produit de sa terre
      sống bằng hoa lợi ruộng đất
  3. con đẻ
    • Les produits d'une jument
      con đẻ của một ngựa cái
  4. (toán học) tích, tích số