partout
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Khắp nơi, ở mọi nơi: Dùng để chỉ một sự việc, sự vật hoặc hành động xuất hiện hoặc diễn ra ở tất cả mọi nơi, không bị giới hạn.
- Đều (trong thể thao): Trong các môn thể thao, đặc biệt là quần vợt, dùng để chỉ tỷ số hòa, khi hai bên có số điểm bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (khắp nơi):
- On trouve des fleurs partout au printemps. (Người ta tìm thấy hoa khắp nơi vào mùa xuân.)
- Il a cherché ses clés partout dans la maison. (Anh ấy đã tìm chìa khóa của mình ở khắp mọi nơi trong nhà.)
- Phó từ (đều - thể thao):
- Le score est de quinze partout. (Tỷ số là mười lăm đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "de partout": từ mọi phía, từ khắp nơi.
- Les spectateurs applaudissaient de partout. (Khán giả vỗ tay từ mọi phía.)
- Il reçoit des critiques de partout. (Anh ta nhận được những lời chỉ trích từ khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Partout où (liên từ): bất cứ nơi nào, ở bất kỳ đâu mà.
- Je te suivrai partout où tu iras. (Tôi sẽ theo anh đến bất cứ nơi nào anh đi.)
- Nulle part (phó từ, từ trái nghĩa): không nơi nào, đâu cũng không.
- Je ne trouve mes lunettes nulle part. (Tôi không tìm thấy kính của mình ở đâu cả.)
Từ đồng nghĩa
- De tous côtés: từ mọi phía.
- Dans tous les endroits: ở mọi nơi.
Thành ngữ liên quan
- Être connu partout: được biết đến khắp nơi.
- Ce chanteur est connu partout dans le monde. (Ca sĩ này được biết đến khắp nơi trên thế giới.)
- Regarder partout: nhìn khắp nơi, tìm kiếm khắp nơi.
- Elle regardait partout pour trouver son chat. (Cô ấy nhìn khắp nơi để tìm con mèo của mình.)
phó từ
- khắp nơi
- ở mọi nơi
- (thể dục thể thao) đều
- Quarante partoutbốn mươi đều
- de partouttừ mọi phía