proudly

/proudly/
phó từ
  1. kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc
  2. tự hào; hãnh diện
  3. lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

proudly
He proudly displayed his handmade trophy on the shelf.