proudly
/proudly/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tự hào, hãnh diện: Thể hiện cảm giác hài lòng và vui sướng về thành tích của bản thân hoặc của người có liên quan.
- Một cách kiêu hãnh, đầy tự tôn: Thể hiện thái độ tự trọng và ý thức về phẩm giá của mình.
- Một cách lộng lẫy, uy nghi: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Một cách hoành tráng, gây ấn tượng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tự hào trưng bày tấm bằng tốt nghiệp của mình trên tường.)
- (Anh ta đứng một cách kiêu hãnh và từ chối cúi đầu trước những yêu sách bất công.)
- (Lâu đài sừng sững một cách uy nghi trên đỉnh đồi qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say/state/declare proudly": nói/tuyên bố/tự hào tuyên bố.
- "I did it all by myself," she said proudly. ("Con đã tự làm tất cả," cô bé tự hào nói.)
- "to wear something proudly": mang/mặc một thứ gì đó với vẻ tự hào.
- He wears his military medals proudly. (Ông ấy đeo những huân chương quân đội của mình một cách đầy tự hào.)
Biến thể và từ gần giống
- Proud (tính từ): tự hào, kiêu hãnh.
- She is proud of her son's achievements. (Bà ấy tự hào về thành tích của con trai.)
- Pride (danh từ): niềm tự hào, sự kiêu hãnh.
- He felt a great sense of pride when he finished the marathon. (Anh ấy cảm thấy một niềm tự hào lớn khi hoàn thành cuộc chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
- Triumphantly: một cách đắc thắng, chiến thắng (nhấn mạnh vào chiến thắng).
- Confidently: một cách tự tin (nhấn mạnh vào sự tin tưởng vào khả năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với phó từ "proudly". Các cụm động từ thường đi với tính từ "proud", ví dụ: "to be proud of").
Thành ngữ liên quan
- To do someone/oneself proud: làm cho ai đó/bản thân cảm thấy rất tự hào.
- Your performance tonight did the whole team proud. (Màn trình diễn tối nay của bạn đã khiến cả đội vô cùng tự hào.)
phó từ
- kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc
- tự hào; hãnh diện
- lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ