provincial

/provincial/
tính từ
  1. hàng tỉnh
    • Route provinciale
      đường hàng tỉnh
  2. (thuộc) tỉnh nhỏ
    • Air provincial
      vẻ tỉnh nhỏ; (nghĩa xấu) vẻ vụng về
  3. (tôn giáo) (thuộc) giáo khu
danh từ giống đực
  1. người tỉnh nhỏ
  2. (tôn giáo) trường giáo khu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "provincial"

provincial
Une route provinciale traverse la campagne.