provincial

/provincial/
Học thuật
Thân thiện
provincial

Une route provinciale traverse la campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) tỉnh, hàng tỉnh: Chỉ những liên quan đến một tỉnh, địa phương, trái ngược với thủ đô hay trung ương.
    • Tỉnh nhỏ, quê mùa: (Nghĩa xấu) Chỉ phong cách, thái độ hoặc quan điểm thiếu sự tinh tế, hiểu biết rộng, thường gắn với vùng nông thôn hoặc tỉnh lẻ nhỏ.
    • (Thuộc về) giáo khu: Trong tôn giáo, chỉ những liên quan đến một giáo khu, một khu vực quảncủa một dòng tu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người tỉnh nhỏ: Người sốngtỉnh lẻ, đặc biệt khi được nhìn nhận với thái độ coi thường về mặt văn hóa hoặc xã hội.
    • Trưởng giáo khu: Trong tôn giáo, chỉ người đứng đầu một giáo khu (ví dụ: một tu viện trưởng).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'administration provinciale est responsable de cette route. (Cơ quan hành chính cấp tỉnh chịu trách nhiệm về con đường này.)
    • Ses manières sont un peu provinciales. (Cử chỉ của anh ta hơi có vẻ quê mùa.)
    • Le chapitre provincial de l'ordre religieux. (Chương hội giáo khu của dòng tu.)
  • Danh từ:

    • C'est un provincial qui vient d'arriver à Paris. (Đómột người từ tỉnh lẻ mới đến Paris.)
    • Le provincial des dominicains. (Vị trưởng giáo khu của dòng Đa Minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit provincial": Tư tưởng/tinh thần tỉnh lẻ, chỉ lối suy nghĩ hẹp hòi, chỉ quan tâm đến chuyện địa phương nhỏ.

    • Il faut dépasser cet esprit provincial pour penser à l'échelle nationale. (Cần phải vượt qua tư tưởng tỉnh lẻ này để nghĩquy mô quốc gia.)
  • "Air provincial": Vẻ ngoài/vẻ tỉnh nhỏ, quê mùa.

    • Malgré ses vêtements chers, il garde un air provincial. ( quần áo đắt tiền, anh ta vẫn giữ một vẻ tỉnh nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Provincialement (trạng từ): Một cách tỉnh lẻ, quê mùa.

    • Il est habillé provincialement. (Anh ta ăn mặc một cách quê mùa.)
  • Provincialisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa địa phương, tính tỉnh lẻ (trong ngôn ngữ hoặc tư tưởng).

    • Ce mot est un provincialisme typique du sud. (Từ nàymột từ địa phương điển hình của miền nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "tỉnh lẻ"): Régional (thuộc vùng), local (địa phương).
  • Tính từ (nghĩa "quê mùa"): Campagnard (nhà quê), rustre (thô lỗ), arriéré (lạc hậu).
  • Danh từ: Campagnard (người nhà quê).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Capitale (thuộc thủ đô), parisien (thuộc Paris), cosmopolite (quốc tế), urbain (đô thị), raffiné (tinh tế).
  • Danh từ: Citadin (người thành thị), Parisen (người Paris).
Thành ngữ liên quan
  • "Sentir le provincial": Có mùi/vẻ tỉnh lẻ, quê mùa.

    • Cette décoration sent le provincial. (Cách trang trí này có vẻ quê mùa.)
  • "Être bon provincial": Là một người tỉnh lẻ chất phác, tốt bụng (có thể dùng với ý mỉa mai).

    • Il nous a accueillis comme un bon provincial. (Anh ta đã tiếp đón chúng tôi như một người tỉnh lẻ tốt bụng.)
provincial

Une route provinciale traverse la campagne.

tính từ
  1. hàng tỉnh
    • Route provinciale
      đường hàng tỉnh
  2. (thuộc) tỉnh nhỏ
    • Air provincial
      vẻ tỉnh nhỏ; (nghĩa xấu) vẻ vụng về
  3. (tôn giáo) (thuộc) giáo khu
danh từ giống đực
  1. người tỉnh nhỏ
  2. (tôn giáo) trường giáo khu