provirus

provirus

A scientist examines a provirus integrated into a host cell's DNA.

Định nghĩa

Danh từ:
- Provirus một bản sao DNA của bộ gen RNA của một retrovirus. Đây vật liệu di truyền của virus đã được tích hợp vào khả năng nhân lên cùng với bộ gen của tế bào chủ.

dụ sử dụng
  • (Provirus tồn tạitrạng thái tiềm ẩn trong tế bào chủ cho đến khi được kích hoạt.)
  • (Việc tích hợp provirus vào bộ gen của tế bào chủ một bước quan trọng trong quá trình nhân lên của retrovirus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proviral DNA": DNA provirus, dùng để chỉ dạng DNA của provirus.
    • Proviral DNA can be detected using PCR techniques. (DNA provirus có thể được phát hiện bằng kỹ thuật PCR.)
  • "proviral integration": sự tích hợp provirus, quá trình provirus gắn vào bộ gen vật chủ.
    • Proviral integration is essential for the establishment of latent infection. (Sự tích hợp provirus cần thiết để thiết lập nhiễm trùng tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Proviral (tính từ): thuộc về provirus.
    • The proviral state allows the virus to evade the immune system. (Trạng thái provirus cho phép virus tránh được hệ miễn dịch.)
  • Provirus (danh từ số nhiều: proviruses): dạng số nhiều của provirus.
Từ đồng nghĩa
  • Viral DNA: DNA virus (chỉ chung DNA của virus, nhưng provirus nhấn mạnh tính tích hợp vào bộ gen chủ).
  • Integrated viral genome: bộ gen virus đã tích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "provirus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "provirus".