press
/pres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ép, sự nén, sự ấn: Hành động dùng lực tác động lên một vật.
- Máy ép, thiết bị dùng để ép: Một loại máy móc dùng để tạo áp lực, ví dụ như ép nước hoa quả, ép quần áo.
- Báo chí (tập thể): Chỉ toàn bộ ngành công nghiệp truyền thông in ấn như báo, tạp chí, và những người làm trong lĩnh vực này.
- Sự đông đúc, sự chen chúc; đám đông: Tình trạng nhiều người hoặc vật tụ tập lại một cách chật chội.
- Sự thúc ép, sự hối hả: Áp lực về thời gian hoặc công việc.
Động từ:
- Ép, ấn, bóp: Dùng lực tay hoặc vật khác tác động lên bề mặt.
- Là (quần áo): Dùng bàn là nóng để làm phẳng vải.
- Thúc ép, thúc giục: Gây áp lực để ai đó làm điều gì đó nhanh hơn hoặc chấp nhận điều gì.
- Nhấn mạnh: Đề cập hoặc trình bày một ý kiến với sự kiên trì và tập trung.
- Chen lấn, xúm xít: Di chuyển hoặc tụ tập trong một không gian chật hẹp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He gave the door a firm press to close it. (Anh ấy ấn mạnh cánh cửa để đóng lại.)
- We need a hydraulic press for this metal sheet. (Chúng tôi cần một máy ép thủy lực cho tấm kim loại này.)
- The story was widely reported in the press. (Câu chuyện được đưa tin rộng rãi trên báo chí.)
- It was difficult to move in the press of people. (Thật khó để di chuyển trong đám đông chen chúc đó.)
- The press of modern life can be overwhelming. (Sự hối hả của cuộc sống hiện đại có thể rất áp lực.)
Động từ:
- Press the button to start the machine. (Ấn nút để khởi động máy.)
- Could you press my suit for the meeting? (Anh có thể là bộ vest của tôi cho cuộc họp được không?)
- The interviewer pressed him for a clear answer. (Người phỏng vấn thúc ép anh ta đưa ra một câu trả lời rõ ràng.)
- She pressed the importance of environmental protection. (Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.)
- The fans pressed around the celebrity for autographs. (Người hâm mộ xúm xít quanh người nổi tiếng để xin chữ ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a good/bad press": Được/bị báo chí đánh giá tốt/xấu.
- The new policy has had a very good press. (Chính sách mới đã được báo chí đánh giá rất tốt.)
- "to press charges (against someone)": Đưa ra lời buộc tội chính thức (với ai).
- The victim decided to press charges. (Nạn nhân quyết định đưa ra lời buộc tội.)
- "to press one's luck/advantage": Mạo hiểm khi đang có lợi thế, có thể dẫn đến thất bại.
- He won the first two games, but he shouldn't press his luck. (Anh ấy thắng hai ván đầu, nhưng không nên liều lĩnh thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pressure (n): Áp lực, sức ép.
- He works well under pressure. (Anh ấy làm việc tốt dưới áp lực.)
- Pressing (adj): Cấp bách, khẩn thiết.
- We have a pressing matter to discuss. (Chúng ta có một vấn đề cấp bách cần thảo luận.)
- Pressed (adj): Bị ép, bị thúc bách (thường trong cụm từ).
- I'm pressed for time. (Tôi đang bí thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Push (v): Đẩy, thúc đẩy.
- Squeeze (v): Bóp chặt, ép chặt.
- Urge (v): Thúc giục.
- Iron (v): Là (quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Press on/upon: Tiếp tục một cách kiên trì dù khó khăn.
- Despite the bad weather, we decided to press on with the journey. (Bất chấp thời tiết xấu, chúng tôi quyết định tiếp tục cuộc hành trình.)
- Press for something: Đòi hỏi, yêu cầu một cách khẩn thiết.
- Workers are pressing for higher wages. (Công nhân đang đòi hỏi mức lương cao hơn.)
- Press ahead/forward (with something): Tiến hành một cách quyết tâm.
- The government will press ahead with the new law. (Chính phủ sẽ kiên quyết tiến hành luật mới.)
Thành ngữ liên quan
- Press into service: Tận dụng, sử dụng (một thứ không được thiết kế cho mục đích đó) trong tình huống cần kíp.
- Every available truck was pressed into service to deliver aid. (Mọi chiếc xe tải có sẵn đều được huy động để chuyển viện trợ.)
- Press the flesh: (Thông tục) Bắt tay và giao tiếp với công chúng (thường dùng cho chính trị gia).
- The candidate spent an hour pressing the flesh with voters. (Ứng viên đã dành một giờ để bắt tay và gặp gỡ cử tri.)
danh từ
- sự ép, sự nén, sự bóp, sự ấn
- a press of the handcái bóp tay
- to give something a slight pressbóp nhẹ cái gì, ấn nhẹ cái gì
- sự đông đúc, sự chen chúc; đám đông chen chúc, đám đông xô lấn
- to be lost in the pressbị lạc trong đám đông chen chúc
- sự thúc ép, sự hối hả, sự tất bật
- there is a great press of businesscông việc hết sức hối hả tất bật
- cuộc hỗn chiến, cuộc loạn đả (trong một trận đánh nhau)
- cái ép; máy ép; máy nén bàn là
- hydraulic pressmáy ép dùng sức nước
- máy in ((cũng) orinting press); nhà máy in; thuật in; sự in
- in the pressđang in (sách...)
- to send (go, come) to [the] pressđưa in, đem in
- to correct the presschữa những lỗi in
- to sign for presský cho in
- báo chí
- freedom of the pressquyền tự do báo chí
- to be favourably noticed by the press; to have a good pressđược báo chí ca ngợi
- tủ đóng vào tường; tủ đứng nhiều ngăn (để quần áo, sách vở...)
- (hàng hải) sự căng hết
- press of salt (canvas)sự căng hết buồm
ngoại động từ
- ép, nép, bóp, ấn
- to press grapesép nho
- to press juice from (out of) orangeép (vắt) cam lấy nước
- to press the trigger of a gunbóp cò súng
- to press the buttonấn nút, bấm nút (cho máy chạy, bấm chuông điện...); (nghĩa bóng) khởi đầu, quyết định
- là
- to press clotheslà quần áo
- ép chặt, ghì chặt, siết chặt, ôm chặt, bóp chặt
- to press someone's handsiết chặt tay ai
- to press someone to one's heartôm chặt ai vào lòng
- thúc ép, thúc bách, dồn ép
- to press an attackdồn dập tấn công
- to press the enemy harddồn ép kẻ địch
- to be hard pressedbị thúc ép; bị lâm vào cảnh khó khăn o ép
- to be pressed with questionsbị hỏi dồn
- thúc giục, giục giã, khẩn hoản, nài ép (ai làm gì)
- to press someone for somethingnài ép ai lấy cái gì
- to press someone to do somethingthúc giục ai làm cái gì
- to press a gilf upon someonenài ép ai phải nhận món quà tặng
- to press an opinion upon someoneép ai phải theo ý kiến
- nhấn mạnh
- to press the questionnhấn mạnh vào vấn đề
- đè nặng
- to press the mindđè nặng lên tâm trí
nội động từ
- ép, bóp, ấn
- to press on a buttonấn nút (điện...)
- xúm xít, túm tụm, chen lấn, quây chặt lấy
- to press round someonexúm xít quanh ai, quây chặt lấy ai
- thúc giục, thúc ép, thúc bách
- time pressesthì giờ thúc bách
- nothing remains that presseskhông còn có gì thúc bách, không còn lại việc gì phải làm gấp
- hối hả, vội vã, tất bật
- to press through a crowdhối hả chen lấn qua đám đông
- (+ on, upon) đè nặng
- to press upon one's mindđè nặng lên tâm trí
Idioms
- to press downấn xuống, ép xuống, đè xuống
- to press forthúc giục, thúc bách, đòi hỏi thúc bách
- to press fowradhối hả, vội vã
- to press on
- to press fowardthúc giục, giục giã, thúc gấp
- to press outép ra, vắt ra
- to press upxúm xít lại, túm tụm lại, quây chặt lại
danh từ
- (sử học) sự bắt lính
ngoại động từ
- (sử học) bắt (lính); (nghĩa bóng) lấy, tước đoạt
- to press something into the service of...tước đoạt cái gì để dùng cho...
- trưng dụng (ngựa...)