prowl

/prowl/
Học thuật
Thân thiện
prowl

A suspicious stranger prowls the quiet streets at night.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đi lảng vảng, đi rình mò một cách thận trọng lén lút: Hành động di chuyển chậm im lặng, thường với mục đích săn mồi, tìm kiếm thứ đó hoặc với ý đồ xấu.
    • Đi vẩn, lang thang không mục đích rõ ràng: Di chuyển một cách chậm chạp không mục tiêu cụ thể.
  2. Danh từ:

    • Sự đi lảng vảng, sự rình mò: Hành động hoặc thời gian dành cho việc đi lảng vảng, rình mò.
    • Sự đi vẩn: Hành động đi lang thang không mục đích.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The tiger prowls through the jungle at night. (Con hổ đi rình mò qua khu rừng vào ban đêm.)
    • I saw a suspicious man prowling around the empty house. (Tôi thấy một người đàn ông khả nghi đang lảng vảng quanh ngôi nhà trống.)
    • He was just prowling the streets, looking for nothing in particular. (Anh ấy chỉ đang vẩn trên những con phố, không tìm kiếm thứ cụ thể.)
  • Danh từ:

    • The police are on the prowl for the escaped prisoner. (Cảnh sát đang trong cuộc truy lùng tên nhân vượt ngục.)
    • I went for a midnight prowl around the neighborhood. (Tôi đã đi vẩn quanh khu phố lúc nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the prowl": đang đi rình mò, đang truy lùng; thường dùng cho động vật săn mồi hoặc ai đó đang tích cực tìm kiếm thứ đó (có thể bạn tình, cơ hội, tội phạm).
    • The marketing team is on the prowl for new talent. (Đội ngũ marketing đang săn lùng nhân tài mới.)
    • Lions are on the prowl when they are hungry. (Những con sư tử đi rình mò khi chúng đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Prowler (danh từ): kẻ đi rình mò, thường với ý đồ xấu như trộm cắp.
    • The neighborhood watch warns residents about a prowler in the area. (Đội tuần tra khu phố cảnh báo cư dân về một kẻ rình mò trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Lurk (động từ): núp, rình rập (nhấn mạnh việc ẩn nấp chờ đợi).
  • Skulk (động từ): lén lút, lẩn tránh (thường với vẻ tội lỗi hoặc sợ hãi).
  • Roam (động từ): lang thang, đi lang thang (không nhất thiết tính chất lén lút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prowl around/about: lảng vảng xung quanh (một khu vực).
    • Security cameras caught someone prowling around the warehouse. (Máy quay an ninh đã ghi lại hình ảnh ai đó đang lảng vảng quanh nhà kho.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prowl" một cách cố định.)

prowl

A suspicious stranger prowls the quiet streets at night.

danh từ
  1. sự đi lảng vảng, sự đi rình mò (kiêm mồi, ăn trộm...); sự đi vẩn
    • to take a prowl about the streets
      đi vẩn quanh phố
nội động từ
  1. lảng vảng kiếm mồi; đi rình mò kiếm mồi
  2. (nghĩa bóng) lảng vảng, đi vẩn
ngoại động từ
  1. lảng vảng quanh, đi vẩn quanh (phố...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "prowl"

Từ có nhắc đến "prowl"