prêter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cho vay; cho mượn: Hành động đưa cho ai đó một vật gì (thường là tiền hoặc đồ vật) để họ sử dụng tạm thời với điều kiện sẽ trả lại.
- Cấp, cho, cung cấp: Hành động trao cho ai đó một thứ gì đó trừu tượng như sự giúp đỡ, sự chú ý, hoặc một đặc điểm.
- Gán cho, quy cho: Hành động gán một đặc điểm, ý định hoặc lời nói cho người khác, thường là không đúng sự thật.
Nội động từ:
- Tạo cơ hội cho, dẫn đến, gây ra: Có khả năng hoặc là nguyên nhân dẫn đến một điều gì đó (thường là tiêu cực như sự chỉ trích, hiểu lầm).
- Giãn ra, co giãn: (Dùng cho vải, chất liệu) Có khả năng kéo dãn ra mà không bị rách.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Peux-tu me prêter ton stylo ? (Bạn có thể cho tôi mượn cây bút của bạn không?)
- Il a prêté de l'argent à son frère. (Anh ấy đã cho anh trai mượn tiền.)
- Je vous prête toute mon attention. (Tôi dành cho bạn toàn bộ sự chú ý của tôi.)
- Ne me prêtez pas des intentions que je n'ai pas. (Đừng gán cho tôi những ý định mà tôi không có.)
Nội động từ:
- Ses paroles prêtent à confusion. (Lời nói của anh ta dễ gây ra sự nhầm lẫn.)
- Cette décision prête à la critique. (Quyết định này tạo cơ hội cho sự chỉ trích.)
- Ce tissu en laine prête bien. (Loại vải len này giãn rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prêter à rire": trở thành trò cười, đáng cười.
- Son costume ridicule le prête à rire. (Bộ đồ lố bịch của anh ta khiến anh ta trở thành trò cười.)
"prêter le flanc à": tạo cơ hội cho, để lộ điểm yếu trước (một sự chỉ trích, tấn công).
- Cette déclaration prête le flanc à de nombreuses interprétations. (Tuyên bố này tạo cơ hội cho nhiều cách diễn giải khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Prêt (adj): sẵn sàng.
- Je suis prêt à partir. (Tôi đã sẵn sàng để đi.)
Prêteur, prêteuse (nm, nf): người cho vay.
- Il travaille dans une société prêteuse. (Anh ấy làm việc cho một công ty cho vay.)
Emprunter (v): mượn, vay mượn (nghĩa trái ngược).
- Je vais emprunter un livre à la bibliothèque. (Tôi sẽ mượn một quyển sách ở thư viện.)
Từ đồng nghĩa
- Donner (v): cho, tặng (nhưng không có nghĩa trả lại).
- Accorder (v): ban cho, cấp cho (một đặc ân, sự chú ý).
- Attribuer (v): quy cho, gán cho (một phẩm chất, nguyên nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Prêter attention (à) : chú ý (đến).
- Prêtez attention à ce que je dis. (Hãy chú ý đến những gì tôi nói.)
Prêter main-forte (à) : giúp sức, hỗ trợ (cho ai).
- Les voisins ont prêté main-forte aux pompiers. (Những người hàng xóm đã hỗ trợ lính cứu hỏa.)
Prêter serment : tuyên thệ.
- Le nouveau président a prêté serment devant le Parlement. (Tân tổng thống đã tuyên thệ trước Quốc hội.)
Thành ngữ liên quan
Prêter l'oreille (à) : lắng nghe (một cách chăm chú).
- Prêtez l'oreille à ce conseil. (Hãy lắng nghe lời khuyên này.)
Si Dieu lui prête vie : nếu Trời để cho người đó sống lâu (cách nói ước lượng thời gian trong tương lai).
- Nous nous reverrons dans dix ans, si Dieu nous prête vie. (Chúng ta sẽ gặp lại nhau sau mười năm nữa, nếu Trời còn cho ta sống.)
ngoại động từ
- cho vay; cho mượn
- Prêter un livrecho mượn một quyển sách
- cấp, cho (có khi không dịch)
- Prêter asilecho nương náu
- Prêter son assistancegiúp đỡ
- gán cho
- Prêter ses défauts aux autresgán những khuyết điểm của mình cho người khác
- prêter à la petite semainecho vay nóng nặng lãi
- prêter attentionchú ý
- prêter la main à quelqu'ungiúp ai làm gì
- prêter l'oreillexem oreille
- prêter main-fortexem main-forte
- prêter sermenttuyên thệ
- prêter silencelàm thinh để nghe
- si Dieu lui prête vienếu trời để cho nó sống lâu
nội động từ
- làm đầu đề cho, khiến cho
- Prêter à la critiquelàm đầu đề cho sự phê bình
- Prêter à rirelàm trò cười
- giãn
- étoffe qui prêtevải giãn