prévenir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ngăn ngừa, phòng ngừa: Hành động thực hiện trước để tránh một điều xấu, một sự cố hoặc một hậu quả không mong muốn xảy ra.
- Đón trước: Hành động đoán biết và đáp ứng một nhu cầu, mong muốn trước khi nó được bày tỏ.
- Báo, thông báo: Hành động cho ai đó biết trước về một sự việc, một tin tức.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "ngăn ngừa":
- Il faut prévenir les accidents domestiques. (Cần phải ngăn ngừa các tai nạn trong gia đình.)
- Ce vaccin permet de prévenir la maladie. (Loại vắc-xin này giúp phòng ngừa bệnh tật.)
Với nghĩa "đón trước":
- Un bon serveur sait prévenir les besoins de ses clients. (Một người phục vụ giỏi biết đón trước nhu cầu của khách hàng.)
Với nghĩa "báo, thông báo":
- Tu dois prévenir tes parents si tu rentres tard. (Con phải báo cho bố mẹ biết nếu con về muộn.)
- Je l'ai prévenu de notre visite. (Tôi đã báo trước cho anh ấy về chuyến thăm của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prévenir contre": Gợi lên, tạo ra ác cảm hoặc sự đề phòng đối với ai/cái gì.
- Cette expérience l'a prévenu contre les promesses trop belles. (Kinh nghiệm đó đã khiến anh ta đề phòng những lời hứa quá hay ho.)
"prévenir en faveur de": Gợi lên, tạo ra thiện cảm đối với ai/cái gì.
- Sa gentillesse prévient tout le monde en sa faveur. (Sự tử tế của anh ấy tạo thiện cảm với mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Prévention (danh từ): Sự ngăn ngừa, phòng ngừa; sự thành kiến.
- La prévention des incendies est importante. (Việc phòng cháy rất quan trọng.)
Préventif, préventive (tính từ): Có tính chất ngăn ngừa, phòng ngừa.
- Des mesures préventives. (Các biện pháp phòng ngừa.)
Từ đồng nghĩa
- Empêcher: Ngăn cản, ngăn chặn (một điều đang xảy ra hoặc sắp xảy ra).
- Avertir: Báo trước, cảnh báo (thường về một mối nguy).
- Anticiper: Đón trước, lường trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cấu trúc với giới từ đã nêu ở phần "Cách sử dụng nâng cao".)
Thành ngữ liên quan
- Mieux vaut prévenir que guérir: Thà phòng bệnh còn hơn chữa bệnh. (Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt).
ngoại động từ
- ngăn ngừa, phòng ngừa, ngừa trước
- Prévenir un malheurphòng ngừa một tai họa
- Prévenir une objectionngừa trước một sự bác bẻ
- đón trước
- Prévenir les désirs de quelqu'unđón trước những mong muốn của người nào
- báo
- Prévenir la policebáo cho công an
- prévenir contregợi ác cảm đối với
- prévenir en faveur degợi thiện cảm đối với